FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 22/03/2025
Romania
0 - 1

Bosnia and Herzegovina
Thống kê
Thống kê trận đấu
RomaniaChỉ sốBosnia and Herzegovina
72Chỉ số 2419
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
5Chỉ số 33
113Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
66Chỉ số 2534
12Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Romania
Sơ đồ 4-3-312315116181020179
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.C.Popescu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Burcă#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Marin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Marin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Stanciu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Man#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Tănase#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Drăguş#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Drăguş#7

D.Drăguş#13

D.Drăguş#16

D.Drăguş#23

D.Drăguş#8

D.Drăguş#4

D.Drăguş#21

D.Drăguş#12

D.Drăguş#22

D.Drăguş#14

D.Drăguş#5

D.Drăguş#19
Bosnia and Herzegovina
Sơ đồ 4-3-312321165614810117
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Malić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Radeljić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.L.Barisic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kolašinac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Tahirovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Šunjić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Gigović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Demirović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Džeko#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Dedić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dedić#12

A.Dedić#19

A.Dedić#22

A.Dedić#2
A.Dedić#4

A.Dedić#15

A.Dedić#18

A.Dedić#20

A.Dedić#17

A.Dedić#3

A.Dedić#9

A.Dedić#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina1 - 0
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina2 - 1
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina0 - 3Đối chiếu
Phong độ gần đây của Romania
Kosovo
Lithuania1 - 2
Lithuania
Kosovo0 - 3
Netherlands
Slovakia1 - 1
Belgium2 - 0
UkraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina1 - 1
Netherlands
Germany7 - 0
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina0 - 2
Hungary
Bosnia and Herzegovina1 - 2
Germany
Hungary0 - 0
Bosnia and Herzegovina
Netherlands5 - 2
Bosnia and Herzegovina
Italy1 - 0
Bosnia and Herzegovina
England3 - 0
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina1 - 2
Ukraine
Bosnia and Herzegovina1 - 2
SlovakiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Romania
#10#20#30#45#55#60#70
Bosnia and Herzegovina
#11#21#30#43#51#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Malta
Norway
Estonia
Israel
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Liechtenstein