Brazilian Serie B07:30 ngày 08/10/2025

Goias Esporte Clube
1 - 2

CRB AL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Goias Esporte ClubeChỉ sốCRB AL
85Chỉ số 2471
3Chỉ số 223
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
105Chỉ số 23128
6Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 4-3-3232075397283282196
Đội hình xuất phát

Tadeu#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D·Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Messias#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Felipe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Lepo#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Juninho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Andrade#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Gava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Carlos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Ramon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Moraes#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Moraes#77

Moraes#2
Moraes#18

Moraes#27

Moraes#11

Moraes#1

Moraes#25

Moraes#88

Moraes#4

Moraes#13

Moraes#66

Moraes#5
CRB AL
Sơ đồ 4-3-3122442777212210172897
Đội hình xuất phát

M.Salbino#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ribeiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Henri Marinho dos Santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Alemão#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Leo·Campos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Crystopher#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Meritão#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Simões#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Thiaguinho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Mikael#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Belmonte#97 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Belmonte#30

D.Belmonte#93

D.Belmonte#42

D.Belmonte#5

D.Belmonte#4

D.Belmonte#20

D.Belmonte#60

D.Belmonte#8

D.Belmonte#9

D.Belmonte#1

D.Belmonte#32

D.Belmonte#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CRB AL2 - 0
Goias Esporte Clube
CRB AL0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
CRB AL
CRB AL0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
CRB AL
Goias Esporte Clube1 - 1
CRB AL
CRB AL2 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 1
CRB AL
CRB AL2 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube3 - 0
CRB ALĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Volta Redonda0 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Ferroviaria SP1 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
SC Paysandu Para
Coritiba SAF - PR0 - 0
Goias Esporte Clube
Avaí FC2 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 3
Botafogo SP
Goias Esporte Clube1 - 0
America MG
Vila Nova2 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 1
Operario Ferroviario PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của CRB AL
CRB AL1 - 0
Avaí FC
Remo - PA4 - 2
CRB AL
CRB AL3 - 2
Botafogo SP
Criciuma1 - 0
CRB AL
CRB AL2 - 0
Amazonas FC
Cuiaba1 - 0
CRB AL
CRB AL2 - 0
SC Paysandu Para
CRB AL0 - 1
Athletico Paranaense - PR
Volta Redonda0 - 1
CRB AL
CRB AL1 - 0
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goias Esporte Clube
#11#21#30#41#56#60#70
CRB AL
#12#21#30#42#57#60#70
Chapecoense - SC
Gremio Novorizontino