Brazilian Serie B06:30 ngày 24/07/2026

Cuiaba
0 - 1

Atletico Clube Goianiense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốAtletico Clube Goianiense
90Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 222
54Chỉ số 2430
3Chỉ số 33
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 4-1-4-131371333630772082790
Đội hình xuất phát

M.Carne#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Basso#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marlon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Raul#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Dias#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

DavidMiguel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Pepê#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Rodrigues#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gomes#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Gomes#4

F.Gomes#70

F.Gomes#97

F.Gomes#96

F.Gomes#29
F.Gomes#36

F.Gomes#5

F.Gomes#11

F.Gomes#14

F.Gomes#2

F.Gomes#1

F.Gomes#41
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-11234685710119
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ewerthon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Barreto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Guilherme Lopes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Vilela#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Guilherme#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Marrony#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Soares#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G·Coutinho#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#18

G·Coutinho#14
G·Coutinho#20

G·Coutinho#12

G·Coutinho#16

G·Coutinho#19

G·Coutinho#15

G·Coutinho#13

G·Coutinho#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense0 - 0
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Esporte Clube Juventude2 - 0
Cuiaba
Sao Bernardo2 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
America MG
Cuiaba2 - 2
Londrina PR
Avaí FC1 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Ponte Preta1 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
CRB AL
Nautico (PE)1 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Gremio NovorizontinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Athletic Club
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Fortaleza
Gremio Novorizontino3 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Ponte Preta
Sport Club do Recife1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense3 - 3
CRB AL
America MG1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Goias Esporte Clube
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Sao Bernardo
Criciuma1 - 1
Atletico Clube GoianienseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#10#20#30#43#58#60#70
Atletico Clube Goianiense
#11#20#30#43#52#60#70
Operario Ferroviario PR
Ceara
Botafogo SP