Brazilian Serie B02:00 ngày 05/07/2026

Gremio Novorizontino
3 - 0

Atletico Clube Goianiense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gremio NovorizontinoChỉ sốAtletico Clube Goianiense
39Chỉ số 2561
5Chỉ số 26
40Chỉ số 2451
87Chỉ số 23101
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
7Chỉ số 210
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 4-2-3-193202646661841101611
Đội hình xuất phát

J.Almeida#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Castrillón#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gabriel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Patrick Marcos de Sousa Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M·Jesus#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Oyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Naldi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Gomes#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Romulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Vinicius#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Fernandez#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Fernandez#17

R.Fernandez#27

R.Fernandez#30

R.Fernandez#8

R.Fernandez#14

R.Fernandez#31

R.Fernandez#50

R.Fernandez#9

R.Fernandez#15

R.Fernandez#77

R.Fernandez#5

R.Fernandez#22
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-11234658710119
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ewerthon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tito#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Guilherme Lopes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Vilela#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Cristiano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.José#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Guilherme#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Soares#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G·Coutinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
G·Coutinho#20
G·Coutinho#18

G·Coutinho#13

G·Coutinho#12
G·Coutinho#19

G·Coutinho#15

G·Coutinho#16

G·Coutinho#17

G·Coutinho#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gremio Novorizontino1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Gremio Novorizontino
Atletico Clube Goianiense2 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino2 - 2
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino2 - 1
Vila Nova
Ponte Preta0 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino2 - 2
Nautico (PE)
Goias Esporte Clube0 - 4
Gremio Novorizontino
Sao Bernardo1 - 1
Gremio Novorizontino
Chapecoense - SC2 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino2 - 1
Ceara
Gremio Novorizontino0 - 2
Chapecoense - SC
Cuiaba0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Botafogo SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Ponte Preta
Sport Club do Recife1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense3 - 3
CRB AL
America MG1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Goias Esporte Clube
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Sao Bernardo
Criciuma1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Athletico Paranaense - PR
Ceara0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Esporte Clube JuventudeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gremio Novorizontino
#13#21#30#42#55#60#70
Atletico Clube Goianiense
#10#20#30#41#56#60#70
Operario Ferroviario PR
Fortaleza
Athletic Club
Londrina PR
Avaí FC