Moldovan Super Liga00:00 ngày 21/07/2025

CS Petrocub
0 - 0

Sheriff Tiraspol
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS PetrocubChỉ sốSheriff Tiraspol
116Chỉ số 23152
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 227
61Chỉ số 2487
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Petrocub
11242390441366799121
Đội hình xuất phát

S.Plătică#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cedric ngah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mihai lupan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jardan#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.J.G.Djou#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cojocaru#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.bors#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bogaciuc#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ambros#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.smalenea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Potirniche#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Potirniche#15
M.Potirniche#17

M.Potirniche#29
M.Potirniche#32

M.Potirniche#3
M.Potirniche#77

M.Potirniche#8

M.Potirniche#31

M.Potirniche#37
M.Potirniche#19

M.Potirniche#7
Sheriff Tiraspol
49216937744610829
Đội hình xuất phát

Natus swen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gjoni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dyulgerov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.peterademo#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nana boakye#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mamady·Diarra#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mija#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Urain#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serobyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
therna ibrahima soumah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
magassouba#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
magassouba#0
magassouba#0
magassouba#2
magassouba#33
magassouba#27
magassouba#7
magassouba#24
magassouba#42
magassouba#12

magassouba#1

magassouba#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 17 | 12 | 2 | 3 | 38 |
| 2 | CS Petrocub | 17 | 10 | 6 | 1 | 36 |
| 3 | Zimbru Chisinau | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 4 | FC Milsami | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | FC Balti | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 6 | Dacia-Buiucani | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 7 | FC Saksan | 18 | 2 | 1 | 15 | 7 |
| 8 | CF Sparta Selemet | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sheriff Tiraspol3 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub1 - 1
Sheriff Tiraspol
CS Petrocub1 - 1
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol1 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 1
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol1 - 1
CS Petrocub
Sheriff Tiraspol0 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 1
Sheriff Tiraspol
CS Petrocub0 - 1
Sheriff Tiraspol
CS Petrocub1 - 1
Sheriff TiraspolĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Petrocub
CS Petrocub3 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 1
FC Saksan
Zimbru Chisinau1 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub1 - 1
FC Balti
CF Sparta Selemet0 - 6
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 3
Zimbru Chisinau
Sheriff Tiraspol3 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 0
FC Milsami
FC Balti1 - 1
CS PetrocubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sheriff Tiraspol
Prishtina2 - 1
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol1 - 0
FC Balti
Sheriff Tiraspol4 - 0
Prishtina
FC Milsami1 - 2
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol5 - 1
CF Sparta Selemet
FC Saksan0 - 4
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol2 - 1
FC Milsami
Sheriff Tiraspol0 - 0
FC Milsami
Sheriff Tiraspol1 - 0
Zimbru Chisinau
FC Balti0 - 1
Sheriff TiraspolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Petrocub
#10#20#30#41#53#60#70
Sheriff Tiraspol
#10#20#30#41#55#60#70
Dacia-Buiucani