Moldovan Super Liga00:00 ngày 19/05/2025

CF Sparta Selemet
0 - 6

CS Petrocub
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Sparta SelemetChỉ sốCS Petrocub
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2383
0Chỉ số 31
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2210
3Chỉ số 27
21Chỉ số 2460
0Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Sparta Selemet
10141882511203691216
Đội hình xuất phát
Fabian pegza#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Toto ocante#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruslan harb#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gurulea#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Izuogu chibueze#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonii casco#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bulmaga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marin boghiu#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cristian rotaru#9 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
paduret#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikhail sava#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mikhail sava#37
mikhail sava#15
mikhail sava#5
mikhail sava#7
mikhail sava#6

mikhail sava#21

mikhail sava#22
mikhail sava#99
mikhail sava#2
mikhail sava#1
CS Petrocub
2199317966559024171137
Đội hình xuất phát

M.Potirniche#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artem Bykovskiy#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.dodon#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bogaciuc#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.bors#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Carp#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jardan#90 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
cedric ngah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.pascaluta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Plătică#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Puscas#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Puscas#7

D.Puscas#1

D.Puscas#71

D.Puscas#22
D.Puscas#32

D.Puscas#8
D.Puscas#6

D.Puscas#39

D.Puscas#23

D.Puscas#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | CS Petrocub | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | FC Balti | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 5 | FC Milsami | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 7 | Dacia-Buiucani | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 8 | FC Floresti | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Milsami | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Sheriff Tiraspol | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 4 | CS Petrocub | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 5 | FC Balti | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Petrocub3 - 1
CF Sparta Selemet
CS Petrocub1 - 1
CF Sparta Selemet
CF Sparta Selemet2 - 2
CS Petrocub
CF Sparta Selemet0 - 7
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 2
CF Sparta SelemetĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Sparta Selemet
CF Sparta Selemet3 - 3
FC Milsami
FC Milsami1 - 1
CF Sparta Selemet
Zimbru Chisinau6 - 0
CF Sparta Selemet
FC Milsami5 - 0
CF Sparta Selemet
FC Balti3 - 3
CF Sparta Selemet
Sheriff Tiraspol4 - 0
CF Sparta Selemet
FCM Ungheni0 - 1
CF Sparta Selemet
CS Petrocub3 - 1
CF Sparta Selemet
CF Sparta Selemet1 - 6
FC Milsami
CF Sparta Selemet3 - 3
FCM UngheniĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Petrocub
CS Petrocub0 - 3
Zimbru Chisinau
Sheriff Tiraspol3 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 0
FC Milsami
FC Balti1 - 1
CS Petrocub
FC Milsami1 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 1
CF Sparta Selemet
Zimbru Chisinau3 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 1
FC Milsami
CS Petrocub1 - 1
Sheriff Tiraspol
FC Milsami5 - 1
CS PetrocubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Sparta Selemet
#10#20#30#40#53#60#70
CS Petrocub
#16#26#30#41#57#60#70
Dacia-Buiucani
FC Floresti