Moldovan Super Liga00:00 ngày 11/05/2025

CS Petrocub
0 - 3

Zimbru Chisinau
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS PetrocubChỉ sốZimbru Chisinau
3Chỉ số 32
2Chỉ số 214
1Chỉ số 40
75Chỉ số 2458
7Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 21
0Chỉ số 81
110Chỉ số 23107
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Petrocub
791372115242339905566
Đội hình xuất phát

V.Bogaciuc#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.smalenea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Puscas#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Potirniche#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.popescu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cedric ngah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mihai lupan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.lungu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jardan#90 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Carp#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.bors#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.bors#71
I.bors#99

I.bors#22
I.bors#32

I.bors#8

I.bors#31

I.bors#29
I.bors#17

I.bors#11

I.bors#5

I.bors#7
Zimbru Chisinau
2872632292423102533
Đội hình xuất phát

N.Cebotari#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bitca#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
buby katty#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Burghiu#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abou dosso#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gayá#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Paz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Raileanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Shchebetun#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stefan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Stefan#5

M.Stefan#44
M.Stefan#11

M.Stefan#15
M.Stefan#34
M.Stefan#20
M.Stefan#45

M.Stefan#9

M.Stefan#17

M.Stefan#96

M.Stefan#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | CS Petrocub | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | FC Balti | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 5 | FC Milsami | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 7 | Dacia-Buiucani | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 8 | FC Floresti | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Milsami | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Sheriff Tiraspol | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 4 | CS Petrocub | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 5 | FC Balti | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zimbru Chisinau3 - 2
CS Petrocub
Zimbru Chisinau1 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 0
Zimbru Chisinau
CS Petrocub3 - 1
Zimbru Chisinau
CS Petrocub4 - 1
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau1 - 1
CS Petrocub
Zimbru Chisinau0 - 2
CS Petrocub
Zimbru Chisinau1 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 2
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau0 - 1
CS PetrocubĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Petrocub
Sheriff Tiraspol3 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 0
FC Milsami
FC Balti1 - 1
CS Petrocub
FC Milsami1 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 1
CF Sparta Selemet
Zimbru Chisinau3 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 1
FC Milsami
CS Petrocub1 - 1
Sheriff Tiraspol
FC Milsami5 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 0
FC BaltiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau6 - 0
CF Sparta Selemet
Zimbru Chisinau1 - 2
Sheriff Tiraspol
Zimbru Chisinau1 - 1
Sheriff Tiraspol
FC Milsami2 - 0
Zimbru Chisinau
FC Saksan1 - 2
Zimbru Chisinau
FC Balti0 - 2
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau3 - 2
CS Petrocub
Zimbru Chisinau3 - 0
FC Saksan
Zimbru Chisinau3 - 1
CF Sparta Selemet
Sheriff Tiraspol0 - 0
Zimbru ChisinauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Petrocub
#10#20#31#44#55#60#70
Zimbru Chisinau
#13#21#30#42#51#60#70
Dacia-Buiucani
FC Floresti