Moldovan Super Liga23:00 ngày 19/04/2025

FC Balti
1 - 1

CS Petrocub
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BaltiChỉ sốCS Petrocub
6Chỉ số 23
60Chỉ số 2449
7Chỉ số 224
3Chỉ số 34
0Chỉ số 41
45Chỉ số 2555
96Chỉ số 23116
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Balti
1623770722968999
Đội hình xuất phát
L.Cebotari#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bely#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladislav boico#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.ghenaitis#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martins C.#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Nsué#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Picus#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rusnac#96 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Urvantev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.yakovlev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
flores ze#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
flores ze#17
flores ze#20

flores ze#31
flores ze#5

flores ze#33
flores ze#24
flores ze#0
CS Petrocub
99668903924172123371
Đội hình xuất phát
Artem Bykovskiy#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.bors#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Demian#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jardan#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.lungu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cedric ngah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.pascaluta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Potirniche#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mihai lupan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Puscas#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.smalenea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.smalenea#7

s.smalenea#5
s.smalenea#15

s.smalenea#29

s.smalenea#44

s.smalenea#31
s.smalenea#32

s.smalenea#22

s.smalenea#55

s.smalenea#79

s.smalenea#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | CS Petrocub | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | FC Balti | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 5 | FC Milsami | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 7 | Dacia-Buiucani | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 8 | FC Floresti | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Milsami | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Sheriff Tiraspol | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 4 | CS Petrocub | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 5 | FC Balti | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Petrocub3 - 0
FC Balti
CS Petrocub1 - 0
FC Balti
FC Balti2 - 1
CS Petrocub
FC Balti0 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub5 - 1
FC Balti
FC Balti0 - 3
CS Petrocub
CS Petrocub5 - 0
FC Balti
CS Petrocub2 - 5
FC Balti
CS Petrocub3 - 0
FC Balti
FC Balti0 - 4
CS PetrocubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Balti
FC Balti0 - 1
Sheriff Tiraspol
FC Balti0 - 2
Zimbru Chisinau
Sheriff Tiraspol2 - 1
FC Balti
Sheriff Tiraspol4 - 1
FC Balti
FC Balti0 - 2
FC Milsami
ACSM Politehnica Iași0 - 0
FC Balti
CF Sparta Selemet2 - 3
FC Balti
CS Petrocub3 - 0
FC Balti
FC Balti5 - 2
FC Sireti
Polissya Zhytomyr2 - 1
FC BaltiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Petrocub
FC Milsami1 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 1
CF Sparta Selemet
Zimbru Chisinau3 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 1
FC Milsami
CS Petrocub1 - 1
Sheriff Tiraspol
FC Milsami5 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 0
FC Balti
CS Petrocub14 - 1
Olimp Comrat
Dynamo Kyiv1 - 0
CS Petrocub
FK Oleksandria2 - 2
CS PetrocubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Balti
#11#20#30#43#56#60#70
CS Petrocub
#11#20#31#44#53#60#70
Dacia-Buiucani
FC Floresti