UEFA Europa Conference League01:00 ngày 11/07/2025

Birkirkara FC
1 - 0

CS Petrocub
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birkirkara FCChỉ sốCS Petrocub
1Chỉ số 22
75Chỉ số 2458
5Chỉ số 226
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
122Chỉ số 2395
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Birkirkara FC
Sơ đồ 3-4-31452524592029332777
Đội hình xuất phát

M.Á.Martínez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Cordova#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Stefan Marjanović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Micallef#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Lacunza#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Makoma#59 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Satariano#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
M.Maydana#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Acheampong#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Sasere#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Oliveira#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Oliveira#17
Oliveira#23
Oliveira#21
Oliveira#30
Oliveira#14

Oliveira#11

Oliveira#9
Oliveira#2
Oliveira#19

Oliveira#6

Oliveira#10

Oliveira#22
CS Petrocub
Sơ đồ 5-3-2190662411374439791915
Đội hình xuất phát

s.smalenea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Jardan#90 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

I.bors#66 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C. Ngah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Plătică#11 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Puscas#37 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.J.G.Djou#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

t.lungu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Bogaciuc#79 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Rotaru#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P. Popescu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P. Popescu#8

P. Popescu#13

P. Popescu#7
P. Popescu#17
P. Popescu#32
P. Popescu#77

P. Popescu#27

P. Popescu#31
P. Popescu#29

P. Popescu#23

P. Popescu#21
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC4 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC2 - 1
Floriana F.C.
Birkirkara FC1 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC2 - 1
Floriana F.C.
Birkirkara FC0 - 1
Hamrun Spartans
Sliema Wanderers FC0 - 0
Birkirkara FC
Floriana F.C.1 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Marsaxlokk FC
Birkirkara FC1 - 0
Mosta FC
Birkirkara FC0 - 1
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Petrocub
CS Petrocub2 - 1
FC Saksan
Zimbru Chisinau1 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub1 - 1
FC Balti
CF Sparta Selemet0 - 6
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 3
Zimbru Chisinau
Sheriff Tiraspol3 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 0
FC Milsami
FC Balti1 - 1
CS Petrocub
FC Milsami1 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 1
CF Sparta SelemetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birkirkara FC
#11#20#30#44#51#60#70
CS Petrocub
#10#20#30#43#52#60#70