UEFA Europa Conference League00:00 ngày 18/07/2025

CS Petrocub
3 - 0

Birkirkara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS PetrocubChỉ sốBirkirkara FC
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 210
7Chỉ số 25
5Chỉ số 224
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
119Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Petrocub
Sơ đồ 5-3-219021246611794492313
Đội hình xuất phát

s.smalenea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Jardan#90 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Potirniche#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C. Ngah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.bors#66 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Plătică#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Bogaciuc#79 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.J.G.Djou#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Ambros#9 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Lupan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Cojocaru#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Cojocaru#32
M.Cojocaru#77

M.Cojocaru#8

M.Cojocaru#31
M.Cojocaru#29

M.Cojocaru#39
M.Cojocaru#15

M.Cojocaru#37
M.Cojocaru#17
M.Cojocaru#19

M.Cojocaru#7
Birkirkara FC
Sơ đồ 3-4-3145252459202933279
Đội hình xuất phát

M.Á.Martínez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Cordova#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Stefan Marjanović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Micallef#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Lacunza#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Makoma#59 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Satariano#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
M.Maydana#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Acheampong#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Sasere#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Reid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Reid#14

K.Reid#22
K.Reid#30
K.Reid#21

K.Reid#10
K.Reid#17

K.Reid#6
K.Reid#19
K.Reid#2

K.Reid#77

K.Reid#11
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Petrocub
Birkirkara FC1 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 1
FC Saksan
Zimbru Chisinau1 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub1 - 1
FC Balti
CF Sparta Selemet0 - 6
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 3
Zimbru Chisinau
Sheriff Tiraspol3 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 0
FC Milsami
FC Balti1 - 1
CS Petrocub
FC Milsami1 - 0
CS PetrocubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
CS Petrocub
Birkirkara FC4 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC2 - 1
Floriana F.C.
Birkirkara FC1 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC2 - 1
Floriana F.C.
Birkirkara FC0 - 1
Hamrun Spartans
Sliema Wanderers FC0 - 0
Birkirkara FC
Floriana F.C.1 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Marsaxlokk FC
Birkirkara FC1 - 0
Mosta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Petrocub
#13#21#30#41#57#60#70
Birkirkara FC
#10#20#30#42#55#60#70