Moldovan Super Liga22:00 ngày 26/04/2025

CS Petrocub
2 - 0

FC Milsami
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS PetrocubChỉ sốFC Milsami
49Chỉ số 2483
75Chỉ số 23117
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
2Chỉ số 31
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Petrocub
22371211524233990879
Đội hình xuất phát

M.Caruntu#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Puscas#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.smalenea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Potirniche#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.popescu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cedric ngah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mihai lupan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.lungu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jardan#90 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Demian#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bogaciuc#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Bogaciuc#71
V.Bogaciuc#99

V.Bogaciuc#55
V.Bogaciuc#32
V.Bogaciuc#6

V.Bogaciuc#31

V.Bogaciuc#44

V.Bogaciuc#29
V.Bogaciuc#17

V.Bogaciuc#5

V.Bogaciuc#7
FC Milsami
182512922472415528
Đội hình xuất phát

A.Yoda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Khali#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.timbur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Asmelash#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jardan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lupano#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.lisu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Muringen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ndon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christopher nwaeze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalabatama#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Kalabatama#21
K.Kalabatama#12

K.Kalabatama#9
K.Kalabatama#13

K.Kalabatama#27

K.Kalabatama#6
K.Kalabatama#11

K.Kalabatama#17

K.Kalabatama#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | CS Petrocub | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | FC Balti | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 5 | FC Milsami | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 7 | Dacia-Buiucani | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 8 | FC Floresti | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Milsami | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Sheriff Tiraspol | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 4 | CS Petrocub | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 5 | FC Balti | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Milsami1 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 1
FC Milsami
FC Milsami5 - 1
CS Petrocub
FC Milsami0 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 1
FC Milsami
FC Milsami1 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 0
FC Milsami
CS Petrocub1 - 0
FC Milsami
FC Milsami1 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 0
FC MilsamiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Petrocub
FC Balti1 - 1
CS Petrocub
FC Milsami1 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 1
CF Sparta Selemet
Zimbru Chisinau3 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 1
FC Milsami
CS Petrocub1 - 1
Sheriff Tiraspol
FC Milsami5 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 0
FC Balti
CS Petrocub14 - 1
Olimp Comrat
Dynamo Kyiv1 - 0
CS PetrocubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Milsami
FC Milsami2 - 0
Zimbru Chisinau
FC Milsami1 - 0
CS Petrocub
Sheriff Tiraspol2 - 2
FC Milsami
CF Sparta Selemet1 - 6
FC Milsami
CS Petrocub2 - 1
FC Milsami
FC Balti0 - 2
FC Milsami
FC Milsami0 - 1
FC Botosani
FC Milsami5 - 1
CS Petrocub
Zimbru Chisinau1 - 2
FC Milsami
FC Milsami1 - 0
Iskra Stal RibnitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Petrocub
#12#22#30#42#54#60#70
FC Milsami
#10#20#30#41#56#60#70
Dacia-Buiucani
FC Floresti