Costa Rica Primera Division06:00 ngày 26/07/2026

CS Cartagines
3 - 1

International San Carlos
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốInternational San Carlos
2Chỉ số 24
41Chỉ số 2435
12Chỉ số 227
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
75Chỉ số 2372
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
Sơ đồ 4-4-211842127391513930
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Olivas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Quiros#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Morán#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.C.Gaete#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Mora#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mora#26

J.Mora#11

J.Mora#16

J.Mora#41

J.Mora#19

J.Mora#8
J.Mora#37

J.Mora#20

J.Mora#33

J.Mora#36
International San Carlos
Sơ đồ 4-4-211121918507879109
Đội hình xuất phát

A.Cruz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chirino#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jonathan chacon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.juanperez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gamboa#18 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

randy vega#50 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Castro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

yamir villan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bolaños#79 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Campbell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Torres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Torres#31

E.Torres#17
E.Torres#29

E.Torres#70
E.Torres#13

E.Torres#14

E.Torres#5

E.Torres#12

E.Torres#99
E.Torres#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | CS Cartagines | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | LD Alajuelense | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Escorpiones Belen | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | CS Herediano | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Puntarenas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 8 | Sporting FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | International San Carlos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 10 | AD San Carlos | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Herediano0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
Guadalupe FC0 - 5
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
CS Herediano
Sporting FC2 - 3
CS Cartagines
Municipal Pérez Zeledón3 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines3 - 2
Puntarenas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của International San Carlos
ADR Jicaral0 - 0
International San Carlos
International San Carlos1 - 0
ADR Jicaral
Escorpiones Belen0 - 0
International San Carlos
International San Carlos0 - 0
Escorpiones Belen
International San Carlos2 - 0
Pitbulls
Pitbulls1 - 2
International San Carlos
AD Cofutpa0 - 3
International San Carlos
International San Carlos3 - 1
Municipal Grecia
ADR Jicaral2 - 1
International San Carlos
Santa Cruz Costa Rica1 - 1
International San CarlosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#13#21#30#42#52#60#70
International San Carlos
#11#20#30#41#54#60#70
LD Alajuelense