Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCS Cartagines vs Hankook Verdes

CS Cartagines vs Hankook Verdes

Kiểm tra lịch trận đấu CS Cartagines vs Hankook Verdes diễn ra lúc 08:00 ngày 19/08/2026 tại Jd88.

CONCACAF Central American CupCONCACAF Central American Cup
08:00 ngày 19/08/2026
CS Cartagines

CS Cartagines

4 - 0
Hankook Verdes

Hankook Verdes

Giải đấuCONCACAF Central American Cup
Ngày thi đấu19/08/2026
Giờ Việt Nam08:00
Mã trận đấu4554558
Thống kê

Thống kê trận đấu

CS CartaginesChỉ sốHankook Verdes
10Chỉ số 211
0Chỉ số 80
15Chỉ số 23
90Chỉ số 2434
9Chỉ số 225
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
108Chỉ số 2382
8Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

CS Cartagines

Sơ đồ 4-4-2
11820219781513922

Đội hình xuất phát

K.Briceño
K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Barahona
C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Mesen
D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Cordero
R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Gonzalez
D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Morán
M.Morán#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.López
D.López#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Flores
L.Flores#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.C.Gaete
J.C.Gaete#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.González
J.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Morales
R.Morales#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Morales
R.Morales#26
R.Morales
R.Morales#12
R.Morales
R.Morales#33
R.Morales
R.Morales#31
R.Morales
R.Morales#30
R.Morales
R.Morales#6
R.Morales#37
R.Morales
R.Morales#17
R.Morales#34
R.Morales
R.Morales#16
R.Morales#38
R.Morales
R.Morales#11

Hankook Verdes

Sơ đồ 4-2-3-1
27321732371014254577

Đội hình xuất phát

W.West
W.West#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Vergara#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jaylen Lennan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Christian Ignacio Ramírez Sánchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Morán#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Guerra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Polanco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Myvette
D.Myvette#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
k.lopez
k.lopez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F. Silvestre#45 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Wade#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Wade#8
D.Wade#2
D.Wade#66
D.Wade#31
D.Wade#5
D.Wade#1
D.Wade#13
D.Wade#19
D.Wade#40
D.Wade#16
D.Wade#55
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Cartagines

Deportivo SaprissaDeportivo Saprissa3 - 2CS CartaginesCS Cartagines
Match #4553965 · Home #16657 · Away #21521 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
CD MotaguaCD Motagua1 - 1CS CartaginesCS Cartagines
Match #4554556 · Home #23320 · Away #21521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
CS CartaginesCS Cartagines2 - 1Sporting FCSporting FC
Match #4553958 · Home #21521 · Away #37357 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Municipal Pérez ZeledónMunicipal Pérez Zeledón1 - 0CS CartaginesCS Cartagines
Match #4553957 · Home #21520 · Away #21521 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
CSD MunicipalCSD Municipal1 - 1CS CartaginesCS Cartagines
Match #4554551 · Home #23266 · Away #21521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
CS CartaginesCS Cartagines3 - 1International San CarlosInternational San Carlos
Match #4553948 · Home #21521 · Away #84681 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
CS HeredianoCS Herediano0 - 0CS CartaginesCS Cartagines
Match #4536385 · Home #20634 · Away #21521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CS CartaginesCS Cartagines0 - 1CS HeredianoCS Herediano
Match #4536383 · Home #21521 · Away #20634 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Guadalupe FCGuadalupe FC0 - 5CS CartaginesCS Cartagines
Match #4462286 · Home #41716 · Away #21521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
CS CartaginesCS Cartagines2 - 1AD San CarlosAD San Carlos
Match #4462282 · Home #21521 · Away #26890 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hankook Verdes

CD FASCD FAS4 - 1Hankook VerdesHankook Verdes
Match #4554555 · Home #18049 · Away #24703 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Hankook VerdesHankook Verdes0 - 1CSD MunicipalCSD Municipal
Match #4554554 · Home #24703 · Away #23266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Hankook VerdesHankook Verdes0 - 5CD MotaguaCD Motagua
Match #4554552 · Home #24703 · Away #23320 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Port LayolaPort Layola0 - 5Hankook VerdesHankook Verdes
Match #4451297 · Home #74267 · Away #24703 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Port LayolaPort Layola1 - 3Hankook VerdesHankook Verdes
Match #4431400 · Home #74267 · Away #24703 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 10, 0, 0] · A [3, 3, 1, 4, 3, 0, 0]
CS CartaginesCS Cartagines8 - 1Hankook VerdesHankook Verdes
Match #4388282 · Home #21521 · Away #24703 · Status #8 · H [8, 7, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
CA IndependenteCA Independente3 - 1Hankook VerdesHankook Verdes
Match #4388279 · Home #36513 · Away #24703 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Hankook VerdesHankook Verdes1 - 2Deportivo SaprissaDeportivo Saprissa
Match #4388277 · Home #24703 · Away #16657 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Hankook VerdesHankook Verdes1 - 4CD MotaguaCD Motagua
Match #4388221 · Home #24703 · Away #23320 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
Olancho FCOlancho FC3 - 2Hankook VerdesHankook Verdes
Match #3983864 · Home #60081 · Away #24703 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CS Cartagines
#14#22#30#40#515#60#70
Hankook Verdes
#10#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K