Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCD Motagua vs CS Cartagines

CD Motagua vs CS Cartagines

Kiểm tra lịch trận đấu CD Motagua vs CS Cartagines diễn ra lúc 08:00 ngày 13/08/2026 tại Jd88.

CONCACAF Central American CupCONCACAF Central American Cup
08:00 ngày 13/08/2026
CD Motagua

CD Motagua

1 - 1
CS Cartagines

CS Cartagines

Giải đấuCONCACAF Central American Cup
Ngày thi đấu13/08/2026
Giờ Việt Nam08:00
Mã trận đấu4554556
Thống kê

Thống kê trận đấu

CD MotaguaChỉ sốCS Cartagines
0Chỉ số 40
10Chỉ số 221
71Chỉ số 2425
95Chỉ số 2384
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
10Chỉ số 21
1Chỉ số 32
4Chỉ số 213
4Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

CD Motagua

Sơ đồ 4-3-3
223534417852371921

Đội hình xuất phát

L.Ortiz
L.Ortiz#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Melendez
C.Melendez#35 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Giancarlos sacaza
Giancarlos sacaza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Vega
L.Vega#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jhen portillo
jhen portillo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
denis melendez
denis melendez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O.Discua
O.Discua#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Reyes
J.Reyes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
j.serrano
j.serrano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
R.d.Olivera
R.d.Olivera#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Batiz
J.Batiz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

J.Batiz
J.Batiz#27
J.Batiz
J.Batiz#3
J.Batiz
J.Batiz#25
J.Batiz
J.Batiz#10
J.Batiz
J.Batiz#24
J.Batiz
J.Batiz#80
J.Batiz
J.Batiz#30
J.Batiz#15
J.Batiz
J.Batiz#26
J.Batiz#28
J.Batiz#14

CS Cartagines

Sơ đồ 4-4-2
118204121315307229

Đội hình xuất phát

K.Briceño
K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Barahona
C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Mesen
D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Olivas
L.Olivas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Quiros
J.Quiros#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.C.Gaete
J.C.Gaete#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Flores
L.Flores#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Mora
A.Mora#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Morán
M.Morán#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Morales
R.Morales#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.González
J.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.González
J.González#6
J.González#31
J.González
J.González#26
J.González
J.González#11
J.González
J.González#16
J.González
J.González#2
J.González
J.González#19
J.González
J.González#8
J.González
J.González#17
J.González
J.González#33
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CD Motagua

CD MotaguaCD Motagua0 - 2Estrella RojaEstrella Roja
Match #4588865 · Home #23320 · Away #20581 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CD MotaguaCD Motagua1 - 0CD FASCD FAS
Match #4554553 · Home #23320 · Away #18049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
JuticalpaJuticalpa0 - 3CD MotaguaCD Motagua
Match #4588859 · Home #19854 · Away #23320 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Hankook VerdesHankook Verdes0 - 5CD MotaguaCD Motagua
Match #4554552 · Home #24703 · Away #23320 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
CD OlimpiaCD Olimpia1 - 0CD MotaguaCD Motagua
Match #4593979 · Home #17474 · Away #23320 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
CD MotaguaCD Motagua0 - 0MarathonMarathon
Match #4544329 · Home #23320 · Away #22494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 4] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 2]
MarathonMarathon1 - 1CD MotaguaCD Motagua
Match #4544328 · Home #22494 · Away #23320 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
CD MotaguaCD Motagua2 - 1Génesis Policía NacionalGénesis Policía Nacional
Match #4538160 · Home #23320 · Away #76327 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Olancho FCOlancho FC0 - 2CD MotaguaCD Motagua
Match #4538156 · Home #60081 · Away #23320 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
CD MotaguaCD Motagua1 - 2Olancho FCOlancho FC
Match #4538154 · Home #23320 · Away #60081 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Cartagines

CS CartaginesCS Cartagines2 - 1Sporting FCSporting FC
Match #4553958 · Home #21521 · Away #37357 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Municipal Pérez ZeledónMunicipal Pérez Zeledón1 - 0CS CartaginesCS Cartagines
Match #4553957 · Home #21520 · Away #21521 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
CSD MunicipalCSD Municipal1 - 1CS CartaginesCS Cartagines
Match #4554551 · Home #23266 · Away #21521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
CS CartaginesCS Cartagines3 - 1International San CarlosInternational San Carlos
Match #4553948 · Home #21521 · Away #84681 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
CS HeredianoCS Herediano0 - 0CS CartaginesCS Cartagines
Match #4536385 · Home #20634 · Away #21521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CS CartaginesCS Cartagines0 - 1CS HeredianoCS Herediano
Match #4536383 · Home #21521 · Away #20634 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Guadalupe FCGuadalupe FC0 - 5CS CartaginesCS Cartagines
Match #4462286 · Home #41716 · Away #21521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
CS CartaginesCS Cartagines2 - 1AD San CarlosAD San Carlos
Match #4462282 · Home #21521 · Away #26890 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0]
AD Municipal LiberiaAD Municipal Liberia1 - 0CS CartaginesCS Cartagines
Match #4462279 · Home #28053 · Away #21521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 10, 0, 0]
CS CartaginesCS Cartagines1 - 2CS HeredianoCS Herediano
Match #4462271 · Home #21521 · Away #20634 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CD Motagua
#11#21#30#41#510#60#70
CS Cartagines
#11#21#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K