English Football League Two21:00 ngày 03/05/2025

Crewe Alexandra
0 - 1

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crewe AlexandraChỉ sốWalsall
10Chỉ số 2213
37Chỉ số 2459
87Chỉ số 2380
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
4Chỉ số 26
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Crewe Alexandra
Sơ đồ 4-3-3122832625861920297
Đội hình xuất phát

F.Marshall#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Billington#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Jamie·Knight Lebel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.O'Riordan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Conway#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.lunt#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Calum·Agius#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.thibaut#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Long#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Long#16
C.Long#21
C.Long#32

C.Long#24

C.Long#18

C.Long#1

C.Long#9
Walsall
Sơ đồ 3-4-1-212624211925153202211
Đội hình xuất phát

T.Simkim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Okagbue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T. Allen#21 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Asiimwe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Stirk#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Chang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Gordon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Hall#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Jellis#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Amantchi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Amantchi#4

L.Amantchi#37

L.Amantchi#10

L.Amantchi#12

L.Amantchi#39

L.Amantchi#8

L.Amantchi#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Walsall1 - 1
Crewe Alexandra
Walsall2 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 2
Walsall
Crewe Alexandra2 - 0
Walsall
Walsall0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Walsall
Walsall1 - 2
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Walsall
Crewe Alexandra1 - 1
Walsall
Walsall1 - 1
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Tranmere Rovers2 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 1
Milton Keynes Dons
Colchester United0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 3
Cheltenham Town
Bradford City2 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Grimsby Town
Crewe Alexandra0 - 1
Port Vale
Notts County0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Doncaster Rovers
Salford City1 - 1
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Walsall0 - 1
Accrington Stanley
Newport County0 - 0
Walsall
Walsall2 - 2
Harrogate Town
Barrow2 - 0
Walsall
Walsall2 - 3
Port Vale
Doncaster Rovers2 - 2
Walsall
Walsall1 - 1
AFC Wimbledon
Gillingham0 - 0
Walsall
Bromley2 - 2
Walsall
Walsall1 - 3
Grimsby TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crewe Alexandra
#10#20#30#42#54#60#70
Walsall
#11#20#30#40#57#60#70
Chesterfield
Swindon Town
Fleetwood Town
Carlisle United
Morecambe