English Football League Two19:30 ngày 22/03/2025

Notts County
0 - 0

Crewe Alexandra
Thống kê
Thống kê trận đấu
Notts CountyChỉ sốCrewe Alexandra
5Chỉ số 24
11Chỉ số 225
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
47Chỉ số 2443
3Chỉ số 31
91Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Notts County
Sơ đồ 3-1-4-22128541823311361617
Đội hình xuất phát

S.Slocombe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Macari#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Platt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Palmer#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

K.Gordon#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Abbott#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Grant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

w.jarvis#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Whitaker#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.McGoldrick#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.McGoldrick#22

D.McGoldrick#44

D.McGoldrick#6

D.McGoldrick#27

D.McGoldrick#26

D.McGoldrick#7

D.McGoldrick#25
Crewe Alexandra
Sơ đồ 3-4-2-11228265230112517815
Đội hình xuất phát

F.Marshall#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Billington#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.O'Riordan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Cooney#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Lowery#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Tabiner#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Conway#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M. Holíček#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Hemmings#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Hemmings#21

K.Hemmings#23

K.Hemmings#7

K.Hemmings#6
K.Hemmings#29

K.Hemmings#9

K.Hemmings#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crewe Alexandra2 - 0
Notts County
Notts County1 - 3
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Notts County
Crewe Alexandra3 - 0
Notts County
Notts County2 - 1
Crewe Alexandra
Notts County4 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Notts County
Crewe Alexandra2 - 2
Notts County
Notts County1 - 1
Crewe Alexandra
Notts County2 - 1
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Notts County1 - 2
Chesterfield
Grimsby Town0 - 2
Notts County
AFC Wimbledon2 - 0
Notts County
Notts County1 - 2
Barrow
Fleetwood Town2 - 2
Notts County
Notts County2 - 1
Tranmere Rovers
Notts County1 - 1
Colchester United
Port Vale1 - 0
Notts County
Notts County2 - 0
Morecambe
Gillingham1 - 2
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Doncaster Rovers
Salford City1 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 4
Fleetwood Town
Chesterfield1 - 3
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 0
Barrow
Gillingham0 - 0
Crewe Alexandra
AFC Wimbledon3 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 3
Newport County
Harrogate Town1 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
AFC WimbledonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notts County
#10#20#30#43#55#60#70
Crewe Alexandra
#10#20#30#41#54#60#70
Bradford City
Walsall
Bromley
Swindon Town
Cheltenham Town
Milton Keynes Dons
Accrington Stanley
Carlisle United