PKO Bank Polski EKSTRAKLASA18:15 ngày 02/02/2025

Gornik Zabrze
1 - 1

Puszcza Niepolomice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik ZabrzeChỉ sốPuszcza Niepolomice
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2211
87Chỉ số 2455
5Chỉ số 26
103Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Zabrze
Sơ đồ 4-4-22527520641121888710
Đội hình xuất phát

M.Szromnik#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Szala#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Szczesniak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Josema#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Janža#64 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Ismaheel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Sarapata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Hellebrand#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Furukawa#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zahović#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Podolski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Podolski#22
L.Podolski#14

L.Podolski#19

L.Podolski#18

L.Podolski#44

L.Podolski#23

L.Podolski#1
L.Podolski#41

L.Podolski#16
Puszcza Niepolomice
Sơ đồ 4-2-3-118274331451211735
Đội hình xuất phát

K.Komar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Mroziński#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ł. Sołowiej#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Szymonowicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Abramowicz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Serafin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Stepien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Stępień#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cholewiak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Klimek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kosidis#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kosidis#18

M.Kosidis#63

M.Kosidis#3

M.Kosidis#67

M.Kosidis#17

M.Kosidis#28
M.Kosidis#31

M.Kosidis#22

M.Kosidis#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Zabrze
#11#21#30#41#55#60#70
Puszcza Niepolomice
#11#20#30#41#56#60#70
Lech Poznan
Rakow Czestochowa
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
Legia Warszawa
Cracovia Krakow
Motor Lublin
GKS Katowice
Piast Gliwice
Korona Kielce
Radomiak Radom
Widzew lodz
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin
Stal Mielec
Slask Wroclaw