Turkish First League00:00 ngày 14/02/2026

Corum FK
2 - 3

Istanbulspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corum FKChỉ sốIstanbulspor
7Chỉ số 222
157Chỉ số 2342
82Chỉ số 2418
68Chỉ số 2532
10Chỉ số 21
0Chỉ số 82
3Chỉ số 214
5Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-127235157714716201017
Đội hình xuất phát

H.Akınay#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ü.Ergün#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sengul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Coban#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Gürler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Gürbulak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Thiam#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#8

M.Thiam#21

M.Thiam#6

M.Thiam#19

M.Thiam#33

M.Thiam#18

M.Thiam#1

M.Thiam#66

M.Thiam#3

M.Thiam#9
Istanbulspor
Sơ đồ 5-4-1282142444476256677
Đội hình xuất phát

A.Tutar#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bahadir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Şahin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Uzunhan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Tultak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Ozer#44 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Sambissa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Mert#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mamadou#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Krstovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Krstovski#20

M.Krstovski#83

M.Krstovski#30
M.Krstovski#37

M.Krstovski#33

M.Krstovski#52
M.Krstovski#15

M.Krstovski#26

M.Krstovski#99

M.Krstovski#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Istanbulspor3 - 1
Corum FK
Istanbulspor3 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 1
Corum FK
Corum FK0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Belediye Vanspor3 - 1
Corum FK
Corum FK1 - 0
Ankara Keciorengucu
Sariyer1 - 2
Corum FK
Corum FK4 - 1
Adana Demirspor
Amedspor1 - 0
Corum FK
Erzurumspor FK1 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 0
Sakaryaspor
Sivasspor1 - 1
Corum FK
Corum FK2 - 0
Pendikspor
Corum FK0 - 5
AlanyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Umraniyespor0 - 0
Istanbulspor
Galatasaray3 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Atakas Hatayspor
Manisa Futbol Kulübü1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor2 - 2
Ankara Keciorengucu
Istanbulspor1 - 6
Trabzonspor
Serik Belediyespor0 - 3
Istanbulspor
Adana Demirspor1 - 5
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 3
Belediye Vanspor
Karagumruk0 - 0
IstanbulsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corum FK
#12#20#30#45#510#60#70
Istanbulspor
#13#21#30#40#51#60#70
Esenler Erokspor
Bodrum FK
Iğdır FK
Bandirmaspor
Boluspor