Ireland Premier Division02:45 ngày 01/03/2025

Cork City
2 - 1

Bohemians
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cork CityChỉ sốBohemians
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
3Chỉ số 32
31Chỉ số 2464
8Chỉ số 2214
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 41
81Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Cork City
Sơ đồ 4-1-2-3117235361642497
Đội hình xuất phát

T.Troost#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Crowley#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Anderson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lyons#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
b.couto#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Bolger#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Murray#16 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Shipston#4 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

S.Maguire#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Keating#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.M.Dijksteel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.M.Dijksteel#19

M.M.Dijksteel#10

M.M.Dijksteel#14

M.M.Dijksteel#25
M.M.Dijksteel#18

M.M.Dijksteel#28

M.M.Dijksteel#20
M.M.Dijksteel#13

M.M.Dijksteel#27
Bohemians
Sơ đồ 4-3-1-2152920161562610811
Đội hình xuất phát

J.Talbot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Cornwall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Grehan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kavanagh#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Buckley#16 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Clarke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Mousset#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mousset#30

L.Mousset#17

L.Mousset#14

L.Mousset#23

L.Mousset#4

L.Mousset#22

L.Mousset#7

L.Mousset#2

L.Mousset#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cork City2 - 4
Bohemians
Bohemians1 - 0
Cork City
Bohemians4 - 0
Cork City
Cork City2 - 1
Bohemians
Bohemians5 - 0
Cork City
Cork City1 - 2
Bohemians
Bohemians3 - 0
Cork City
Cork City0 - 1
Bohemians
Bohemians1 - 0
Cork City
Cork City0 - 0
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cork City
Cork City2 - 2
Galway United FC
Cobh Ramblers2 - 1
Cork City
Kerry FC1 - 2
Cork City
Cork City6 - 3
Sligo Rovers
Cork City3 - 1
Waterford United
Cork City2 - 1
Treaty United
Cork City2 - 4
Bohemians
Cork City6 - 0
Wexford
Athlone Town4 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Treaty UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
Derry City1 - 0
Bohemians
Bohemians1 - 0
Shamrock Rovers
Athlone Town0 - 5
Bohemians
Wexford3 - 6
Bohemians
Waterford United1 - 2
Bohemians
Bohemians4 - 2
Drogheda United
North End United1 - 0
Bohemians
UC Dublin1 - 4
Bohemians
Cork City2 - 4
Bohemians
Bohemians1 - 1
Galway United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cork City
#12#21#30#43#54#60#70
Bohemians
#11#21#31#42#59#60#70
Shelbourne
St. Patrick's Athletic