Brazilian Campeonato Goiano04:30 ngày 24/03/2025

Anapolis FC
2 - 0
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anapolis FCChỉ sốVila Nova
1Chỉ số 29
49Chỉ số 2482
65Chỉ số 23102
4Chỉ số 2211
1Chỉ số 40
4Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
27Chỉ số 2573
Lineup
Đội hình trận đấu
Anapolis FC
213022294126101428
Đội hình xuất phát
Kadu#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucao#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rubinho#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cassio igor#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliveira victor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrique paulo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Caxambu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ariel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andre#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samuel#3
samuel#19
samuel#11
samuel#35
samuel#31

samuel#9
samuel#17
samuel#15
samuel#18
samuel#32
samuel#33
samuel#8
Vila Nova
18993102927529413
Đội hình xuất phát
Arilson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Halls#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Schappo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Torres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Poveda gabriel#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Henrique#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pedro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
todinho junior#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pagnussat#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Formiga#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

W.Formiga#14
W.Formiga#7

W.Formiga#8

W.Formiga#96
W.Formiga#1

W.Formiga#17
W.Formiga#6
W.Formiga#16
W.Formiga#19

W.Formiga#11

W.Formiga#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anapolis FC | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Vila Nova | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | CRAC | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Uniao Inhumas | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | AE Jataiense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Abecat Ouvirdorense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 9 | Goiatuba | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Aparecidense GO | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Goianesia GO | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Goiania | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anapolis FC0 - 0
Vila Nova
Anapolis FC1 - 0
Vila Nova
Vila Nova0 - 1
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 0
Vila Nova
Anapolis FC1 - 1
Vila Nova
Vila Nova3 - 1
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 3
Vila Nova
Vila Nova2 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 0
Vila Nova
Anapolis FC2 - 0
Vila NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anapolis FC
Anapolis FC3 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 2
Anapolis FC
Anapolis FC2 - 2
Abecat Ouvirdorense
Abecat Ouvirdorense1 - 1
Anapolis FC
Anapolis FC2 - 1
Goianesia GO
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC2 - 1
Uniao Inhumas
Anapolis FC1 - 0
Aparecidense GO
AE Jataiense1 - 2
Anapolis FC
Abecat Ouvirdorense0 - 2
Anapolis FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vila Nova
Vila Nova0 - 0
Goias Esporte Clube
Vila Nova6 - 0
Rio Branco VN
Goias Esporte Clube0 - 1
Vila Nova
Vila Nova0 - 0
AE Jataiense
AE Jataiense0 - 1
Vila Nova
Inter de Limeira0 - 0
Vila Nova
AE Jataiense1 - 2
Vila Nova
Vila Nova1 - 3
Brasiliense
Vila Nova0 - 0
Uniao Inhumas
Brasiliense1 - 1
Vila NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anapolis FC
#12#20#31#43#51#60#70
Vila Nova
#10#20#30#42#59#60#70
CRAC
Goiatuba
Goiania