Brazilian Serie B05:00 ngày 01/11/2025

Coritiba SAF - PR
0 - 0

CRB AL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốCRB AL
11Chỉ số 2214
28Chỉ số 2449
76Chỉ số 2395
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
4Chỉ số 29
2Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-1-4-1120455268117010779
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A·Silva#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Moledo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Wallisson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Josué#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

I·Castilho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G·Coutinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#99

G·Coutinho#36

G·Coutinho#27

G·Coutinho#12

G·Coutinho#22

G·Coutinho#25

G·Coutinho#16

G·Coutinho#37

G·Coutinho#67

G·Coutinho#23

G·Coutinho#73

G·Coutinho#5
CRB AL
Sơ đồ 4-2-3-112244477212217109728
Đội hình xuất phát

M.Salbino#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ribeiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Henri Marinho dos Santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Segovia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Leo·Campos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Crystopher#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Meritão#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Thiaguinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Simões#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Belmonte#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mikael#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mikael#7

Mikael#93

Mikael#42

Mikael#11

Mikael#34

Mikael#20

Mikael#60

Mikael#8

Mikael#32

Mikael#1

Mikael#30

Mikael#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CRB AL0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
CRB AL
CRB AL2 - 1
Coritiba SAF - PR
CRB AL1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
CRB AL
Coritiba SAF - PR0 - 2
CRB AL
CRB AL1 - 0
Coritiba SAF - PR
CRB AL1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
CRB AL
CRB AL1 - 0
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Volta Redonda0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Athletico Paranaense - PR
Cuiaba1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Foz do Iguacu PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Coritiba SAF - PR2 - 0
Botafogo SP
Avaí FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Brazilian Patriotas FC
Coritiba SAF - PR0 - 2
Criciuma
America MG1 - 0
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của CRB AL
CRB AL2 - 1
Atletico Clube Goianiense
America MG1 - 1
CRB AL
CRB AL2 - 2
Ferroviaria SP
Goias Esporte Clube1 - 2
CRB AL
CRB AL1 - 0
Avaí FC
Remo - PA4 - 2
CRB AL
CRB AL3 - 2
Botafogo SP
Criciuma1 - 0
CRB AL
CRB AL2 - 0
Amazonas FC
Cuiaba1 - 0
CRB ALĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#10#20#30#42#54#60#70
CRB AL
#10#20#30#42#59#60#70
Chapecoense - SC
Gremio Novorizontino
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
Athletic Club
SC Paysandu Para