CHI Liga de Primera07:00 ngày 25/05/2025

Coquimbo Unido
0 - 0

Palestino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coquimbo UnidoChỉ sốPalestino
0Chỉ số 41
4Chỉ số 31
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
38Chỉ số 2562
34Chỉ số 2443
91Chỉ số 2397
7Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Coquimbo Unido
Sơ đồ 4-2-3-1131723168711103018
Đội hình xuất phát

D.Sánchez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Salinas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabrera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cornejo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Camargo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Galani#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Azocar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Palavecino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Chandía#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Waterman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Waterman#5
C.Waterman#14

C.Waterman#22

C.Waterman#1

C.Waterman#4

C.Waterman#9
C.Waterman#6
Palestino
Sơ đồ 4-2-3-125294132842107141118
Đội hình xuất phát

S.Perez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ian gargues#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ceza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Suárez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Zúñiga#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Meza#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Carrasco#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

J.Abrigo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Benítez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Arias#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Arias#20

J.Arias#9

J.Arias#2

J.Arias#23

J.Arias#27

J.Arias#8
J.Arias#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palestino2 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Palestino
Palestino1 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
Palestino
Palestino5 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido2 - 2
Palestino
Palestino2 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 0
Palestino
Palestino2 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido2 - 2
PalestinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coquimbo Unido
Union La Calera0 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido3 - 0
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido2 - 0
O.Higgins
Colo Colo2 - 0
Coquimbo Unido
Nublense0 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Huachipato
Deportes La Serena2 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido2 - 1
Audax Italiano
Coquimbo Unido0 - 0
Cobresal
Everton CD0 - 0
Coquimbo UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palestino
Deportes Limache0 - 1
Palestino
Cruzeiro - MG2 - 1
Palestino
Audax Italiano2 - 2
Palestino
Club Atlético Unión1 - 2
Palestino
Everton CD1 - 2
Palestino
Palestino4 - 4
D. Concepcion
Palestino2 - 3
Universidad de Chile
Palestino2 - 1
Cruzeiro - MG
O.Higgins1 - 0
Palestino
Palestino1 - 0
Union La CaleraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coquimbo Unido
#10#20#30#44#57#60#70
Palestino
#10#20#31#42#56#60#70
Univ Catolica
Union Espanola
Municipal Iquique