CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 08/05/2025

Club Atlético Unión
1 - 2

Palestino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Atlético UniónChỉ sốPalestino
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 216
9Chỉ số 26
9Chỉ số 229
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
113Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Atlético Unión
Sơ đồ 4-4-2253534131420281671831
Đội hình xuất phát
T.Cardozo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L. Vargas#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pardo#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Fascendini#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pittón#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Palacios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pitton#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Martínez#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Fragapane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Gamba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Estigarriba#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Estigarriba#29

M.Estigarriba#10

M.Estigarriba#1

M.Estigarriba#36

M.Estigarriba#24

M.Estigarriba#32

M.Estigarriba#8

M.Estigarriba#22

M.Estigarriba#9

M.Estigarriba#11

M.Estigarriba#3

M.Estigarriba#19
Palestino
Sơ đồ 4-2-3-12524213285107141127
Đội hình xuất phát

S.Perez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Espinoza#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Meza#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Suárez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Zúñiga#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Fernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Carrasco#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

J.Abrigo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Benítez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Marabel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Marabel#18

J.Marabel#20

J.Marabel#24
J.Marabel#1

J.Marabel#8

J.Marabel#6

J.Marabel#23

J.Marabel#29

J.Marabel#16

J.Marabel#9

J.Marabel#4

J.Marabel#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Unión
Club Atlético Unión1 - 1
Belgrano
CA Barracas Central2 - 1
Club Atlético Unión
Mushuc Runa3 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión1 - 1
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia0 - 0
Club Atlético Unión
Palestino2 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión1 - 0
CA Central Cordoba SDE
Club Atlético Unión1 - 0
Cruzeiro - MG
Aldosivi Mar del Plata2 - 1
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión0 - 1
Racing Club de AvellanedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palestino
Everton CD1 - 2
Palestino
Palestino4 - 4
D. Concepcion
Palestino2 - 3
Universidad de Chile
Palestino2 - 1
Cruzeiro - MG
O.Higgins1 - 0
Palestino
Palestino1 - 0
Union La Calera
Palestino2 - 0
Club Atlético Unión
Union Espanola1 - 2
Palestino
Union Espanola3 - 0
Palestino
Mushuc Runa3 - 2
PalestinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Atlético Unión
#11#20#30#40#59#60#70
Palestino
#12#20#30#42#56#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique