CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 15/05/2025

Cruzeiro - MG
2 - 1

Palestino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cruzeiro - MGChỉ sốPalestino
13Chỉ số 226
71Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
11Chỉ số 211
3Chỉ số 33
125Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
16Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-4-2411234253688293570269
Đội hình xuất phát

L·DeAragaoCarvalho#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

William#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jesus#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Villalba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Prates#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Christian#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Romero#29 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Rhikman#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kenji#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Diaz#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Barbosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Barbosa#11

G.Barbosa#6

G.Barbosa#5

G.Barbosa#23

G.Barbosa#16

G.Barbosa#75
G.Barbosa#81

G.Barbosa#19

G.Barbosa#94

G.Barbosa#14

G.Barbosa#99

G.Barbosa#10
Palestino
Sơ đồ 4-5-12524213287105141127
Đội hình xuất phát

S.Perez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Espinoza#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Meza#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Suárez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Zúñiga#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Carrasco#7 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

A.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Fernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Abrigo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Benítez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Marabel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Marabel#4

J.Marabel#20

J.Marabel#22

J.Marabel#24
J.Marabel#1

J.Marabel#8

J.Marabel#23

J.Marabel#29

J.Marabel#26

J.Marabel#9

J.Marabel#16

J.Marabel#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Sport Club do Recife0 - 4
Cruzeiro - MG
Mushuc Runa1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 1
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG2 - 0
Vila Nova
Cruzeiro - MG1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Palestino2 - 1
Cruzeiro - MG
Red Bull Bragantino1 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG3 - 0
Bahia - BA
São Paulo - SP1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 2
Mushuc RunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palestino
Audax Italiano2 - 2
Palestino
Club Atlético Unión1 - 2
Palestino
Everton CD1 - 2
Palestino
Palestino4 - 4
D. Concepcion
Palestino2 - 3
Universidad de Chile
Palestino2 - 1
Cruzeiro - MG
O.Higgins1 - 0
Palestino
Palestino1 - 0
Union La Calera
Palestino2 - 0
Club Atlético Unión
Union Espanola1 - 2
PalestinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cruzeiro - MG
#12#20#30#43#516#60#70
Palestino
#11#21#30#43#53#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique