Chilean Cup02:00 ngày 14/07/2025

Coquimbo Unido
2 - 3

Deportes Limache
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coquimbo UnidoChỉ sốDeportes Limache
100Chỉ số 2366
71Chỉ số 2436
9Chỉ số 227
1Chỉ số 40
5Chỉ số 215
5Chỉ số 33
10Chỉ số 22
1Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
Coquimbo Unido
Sơ đồ 4-2-3-113172316871110309
Đội hình xuất phát

D.Sánchez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Salinas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabrera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cornejo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Camargo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Galani#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Azocar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Palavecino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Chandía#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Johansen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Johansen#14

N.Johansen#26

N.Johansen#5

N.Johansen#18

N.Johansen#22

N.Johansen#1

N.Johansen#4

N.Johansen#20

N.Johansen#6
Deportes Limache
Sơ đồ 4-2-3-126232321824133134109
Đội hình xuất phát

N.A.Peranic#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pacheco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Aguirre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Parot#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Peñailillo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Portilla#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Romero#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Silva#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Pinares#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Guerra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Da Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Da Silva#4

N.Da Silva#7

N.Da Silva#19

N.Da Silva#6

N.Da Silva#25
N.Da Silva#33

N.Da Silva#3
N.Da Silva#35

N.Da Silva#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Coquimbo Unido
Deportes Limache2 - 1
Coquimbo Unido
Union La Calera1 - 4
Coquimbo Unido
Union Espanola0 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 0
Universidad de Chile
Coquimbo Unido2 - 1
Union La Calera
Deportes La Serena2 - 4
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Palestino
Union La Calera0 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido3 - 0
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido2 - 0
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Limache
Deportes Limache2 - 1
Coquimbo Unido
Deportes Limache3 - 0
Cobreloa
Deportes La Serena1 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache0 - 1
Union La Calera
Cobreloa1 - 3
Deportes Limache
Union Espanola2 - 2
Deportes Limache
Deportes Limache2 - 0
Universidad de Chile
Deportes Limache0 - 1
Palestino
Deportes Limache4 - 1
Colo Colo
Deportes Limache1 - 0
Colo ColoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coquimbo Unido
#12#20#31#45#510#60#70
Deportes Limache
#13#21#30#43#52#60#70
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Santiago Wanderers
Union San Felipe
Cobresal
San Luis Quillota
Everton CD
Univ Catolica
Audax Italiano
D. Concepcion
Huachipato
Deportes Temuco
Rangers Talca
CD Magallanes
Santiago Morning
Deportes Recoleta
Nublense
Universidad de Concepcion
Curico Unido
Deportes Santa Cruz