Chilean Cup07:30 ngày 11/07/2025

Deportes Limache
2 - 1

Coquimbo Unido
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes LimacheChỉ sốCoquimbo Unido
4Chỉ số 23
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
37Chỉ số 2483
6Chỉ số 2213
38Chỉ số 2562
143Chỉ số 23195
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Limache
Sơ đồ 4-2-3-12623232181353134109
Đội hình xuất phát

N.A.Peranic#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pacheco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Aguirre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Parot#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Peñailillo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Romero#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sandoval#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Silva#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Pinares#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Guerra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Da Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Da Silva#4

N.Da Silva#25

N.Da Silva#11

N.Da Silva#19
N.Da Silva#33

N.Da Silva#3
N.Da Silva#35

N.Da Silva#24

N.Da Silva#15
Coquimbo Unido
Sơ đồ 4-2-3-11317231687610309
Đội hình xuất phát

D.Sánchez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Salinas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabrera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cornejo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Camargo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Galani#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E. Riquelme#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Palavecino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Chandía#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Johansen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Johansen#5

N.Johansen#26

N.Johansen#20

N.Johansen#4

N.Johansen#1

N.Johansen#19

N.Johansen#22

N.Johansen#25
N.Johansen#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Limache
Deportes Limache3 - 0
Cobreloa
Deportes La Serena1 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache0 - 1
Union La Calera
Cobreloa1 - 3
Deportes Limache
Union Espanola2 - 2
Deportes Limache
Deportes Limache2 - 0
Universidad de Chile
Deportes Limache0 - 1
Palestino
Deportes Limache4 - 1
Colo Colo
Deportes Limache1 - 0
Colo Colo
Cobresal3 - 1
Deportes LimacheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coquimbo Unido
Union La Calera1 - 4
Coquimbo Unido
Union Espanola0 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 0
Universidad de Chile
Coquimbo Unido2 - 1
Union La Calera
Deportes La Serena2 - 4
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Palestino
Union La Calera0 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido3 - 0
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido2 - 0
O.Higgins
Colo Colo2 - 0
Coquimbo UnidoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Limache
#12#22#30#42#54#60#70
Coquimbo Unido
#11#21#30#41#53#60#70
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Santiago Wanderers
Union San Felipe
San Luis Quillota
Everton CD
Univ Catolica
Audax Italiano
D. Concepcion
Huachipato
Deportes Temuco
Rangers Talca
CD Magallanes
Santiago Morning
Deportes Recoleta
Nublense
Universidad de Concepcion
Curico Unido
Deportes Santa Cruz