Chilean Cup07:30 ngày 02/07/2025

Deportes Limache
3 - 0

Cobreloa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes LimacheChỉ sốCobreloa
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 33
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
64Chỉ số 2446
2Chỉ số 23
139Chỉ số 23152
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Limache
Sơ đồ 4-2-3-1262323111353134199
Đội hình xuất phát

N.A.Peranic#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pacheco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Aguirre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Paz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Fritz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Romero#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sandoval#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Silva#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Pinares#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Castro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Da Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Da Silva#4

N.Da Silva#25

N.Da Silva#20

N.Da Silva#10
N.Da Silva#33

N.Da Silva#32
N.Da Silva#35

N.Da Silva#24

N.Da Silva#15
Cobreloa
Sơ đồ 4-3-31114241423213525920
Đội hình xuất phát

h.araya#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
E.Verhoeven#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Tapia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Rojas#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Navarrete#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Bustamante#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Acevedo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
W.Ponce#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Barrera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Barrera#36
L.Barrera#39

L.Barrera#15

L.Barrera#8

L.Barrera#5
L.Barrera#28

L.Barrera#18

L.Barrera#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Limache
Deportes La Serena1 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache0 - 1
Union La Calera
Cobreloa1 - 3
Deportes Limache
Union Espanola2 - 2
Deportes Limache
Deportes Limache2 - 0
Universidad de Chile
Deportes Limache0 - 1
Palestino
Deportes Limache4 - 1
Colo Colo
Deportes Limache1 - 0
Colo Colo
Cobresal3 - 1
Deportes Limache
Univ Catolica2 - 1
Deportes LimacheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Cobreloa3 - 2
Curico Unido
Santiago Wanderers5 - 1
Cobreloa
Cobreloa1 - 3
Deportes Limache
Deportes Temuco2 - 0
Cobreloa
Cobreloa1 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Recoleta0 - 1
Cobreloa
Cobreloa3 - 0
CD Copiapo S.A.
Cobreloa2 - 1
D. Concepcion
San Luis Quillota1 - 1
Cobreloa
CD Copiapo S.A.1 - 1
CobreloaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Limache
#13#21#30#42#52#60#70
Cobreloa
#10#20#30#43#53#60#70
CSD Antofagasta
Municipal Iquique
Union San Felipe
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica
Everton CD
Audax Italiano
Huachipato
Rangers Talca
O.Higgins
CD Magallanes
Santiago Morning
Nublense
Universidad de Concepcion