Vietnam National Champion League18:00 ngày 31/05/2026

Cong An Ha Noi FC
2 - 1

Becamex Ho Chi Minh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cong An Ha Noi FCChỉ sốBecamex Ho Chi Minh City
8Chỉ số 226
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
22Chỉ số 211
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2362
51Chỉ số 2425
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cong An Ha Noi FC
Sơ đồ 5-3-2121768381968810972
Đội hình xuất phát

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Bùi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Minh#38 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Le#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Arthur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Đ.Nguyễn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Grafite#15

A.Grafite#5

A.Grafite#26

A.Grafite#12

A.Grafite#11

A.Grafite#28

A.Grafite#22

A.Grafite#20

A.Grafite#23
Becamex Ho Chi Minh City
Sơ đồ 4-4-22524210218163919711
Đội hình xuất phát

M.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zlatković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ngo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Vo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Tran#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Phan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kizito#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Doan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nguyen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Bui#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Bui#38

V.Bui#88
V.Bui#27
V.Bui#33

V.Bui#28

V.Bui#30

V.Bui#94

V.Bui#72

V.Bui#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Becamex Ho Chi Minh City0 - 3
Cong An Ha Noi FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC1 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City4 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
CLB Thanh Hoa
Cong An Ha Noi FC3 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
XM Hai Phong FC0 - 2
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC4 - 2
Song Lam Nghe An
Cong An Ho Chi Minh City0 - 3
Cong An Ha Noi FC
PVF-CAND FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC5 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 1
Cong An Ha Noi FC
Ninh Binh FC1 - 2
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City0 - 1
Song Lam Nghe An
XM Hai Phong FC4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
SHB Da Nang2 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 1
CLB Thanh Hoa
Becamex Ho Chi Minh City1 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Hanoi FC4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
Ninh Binh FC
PVF-CAND FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Becamex Ho Chi Minh City1 - 3
The Cong-ViettelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cong An Ha Noi FC
#12#21#30#42#58#60#70
Becamex Ho Chi Minh City
#11#20#30#41#51#60#70
Hoang Anh Gia Lai