Vietnam National Champion League18:00 ngày 08/05/2026

SHB Da Nang
2 - 0

Becamex Ho Chi Minh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
SHB Da NangChỉ sốBecamex Ho Chi Minh City
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 23
9Chỉ số 2326
45Chỉ số 2441
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
6Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SHB Da Nang
6899592338218561828
Đội hình xuất phát

A.Dang#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nguyen#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P. Do#95 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Makarić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nguyen#38 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nguyen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Que#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Vu#56 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pham#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vo#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Vo#22

N.Vo#20
N.Vo#81

N.Vo#7

N.Vo#1

N.Vo#99

N.Vo#2

N.Vo#92
Becamex Ho Chi Minh City
113925779216794821
Đội hình xuất phát

V.Bui#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kizito#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ho#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Minh le binh#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ngo#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Oduenyi#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Phan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tran#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Tran#12

D.Tran#72

D.Tran#30

D.Tran#28
D.Tran#33
D.Tran#27

D.Tran#88
D.Tran#38
D.Tran#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
SHB Da Nang
Becamex Ho Chi Minh City1 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
SHB Da Nang1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
SHB Da Nang0 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
SHB Da Nang1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 4
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 2
SHB Da Nang
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
SHB Da NangĐối chiếu
Phong độ gần đây của SHB Da Nang
Hanoi FC2 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang3 - 3
The Cong-Viettel
SHB Da Nang1 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
Song Lam Nghe An1 - 0
SHB Da Nang
Cong An Ha Noi FC5 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 1
Cong An Ha Noi FC
SHB Da Nang1 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
SHB Da Nang3 - 3
Hoang Anh Gia Lai
Ninh Binh FC1 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang3 - 0
PVF-CAND FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 1
CLB Thanh Hoa
Becamex Ho Chi Minh City1 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Hanoi FC4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
Ninh Binh FC
PVF-CAND FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Becamex Ho Chi Minh City1 - 3
The Cong-Viettel
Cong An Ho Chi Minh City0 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
PVF-CAND FC
Hong Linh Ha Tinh0 - 0
Becamex Ho Chi Minh CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SHB Da Nang
#12#22#30#44#57#60#70
Becamex Ho Chi Minh City
#10#20#30#44#53#60#70
XM Hai Phong FC