Vietnam National Champion League18:00 ngày 30/05/2025

Becamex Ho Chi Minh City
1 - 3

Cong An Ha Noi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Becamex Ho Chi Minh CityChỉ sốCong An Ha Noi FC
0Chỉ số 40
96Chỉ số 23132
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 218
2Chỉ số 31
57Chỉ số 24106
4Chỉ số 226
37Chỉ số 2563
Lineup
Đội hình trận đấu
Becamex Ho Chi Minh City
1232614277173991025
Đội hình xuất phát

O.Abdurakhmanov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Que#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.H.Nguyen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hainguyen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ngo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.T.Nghiem#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Võ#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kizito#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.C.Ha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Tran#23

M.Tran#24

M.Tran#20
M.Tran#28

M.Tran#5

M.Tran#16

M.Tran#22
M.Tran#33

M.Tran#21
Cong An Ha Noi FC
1831728198810129872
Đội hình xuất phát

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitão#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dinh Tran#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nguyen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Văn Đô#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Leo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hoang#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Giap#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Grafite#21

A.Grafite#22

A.Grafite#99

A.Grafite#11

A.Grafite#18
A.Grafite#36

A.Grafite#26

A.Grafite#33

A.Grafite#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cong An Ha Noi FC1 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City4 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Becamex Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City0 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City0 - 0
Quang Nam
Hong Linh Ha Tinh3 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City0 - 3
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 1
SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai4 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 2
Ninh Binh FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
The Cong-Viettel
Quy Nhon United0 - 1
Becamex Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 2
Hanoi FC
Buriram United2 - 2
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 2
Buriram United
Cong An Ha Noi FC0 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Quang Nam0 - 3
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
Persatuan Sepakbola Makassar
XM Hai Phong FC1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ha Noi FC3 - 1
Hoang Anh Gia Lai
SHB Da Nang1 - 2
Cong An Ha Noi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Becamex Ho Chi Minh City
#11#20#30#42#52#60#70
Cong An Ha Noi FC
#13#20#30#41#57#60#70
CLB Thanh Hoa
Song Lam Nghe An