Welsh Premier League18:45 ngày 25/04/2026

Colwyn Bay
0 - 0

Pen-y-Bont FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colwyn BayChỉ sốPen-y-Bont FC
0Chỉ số 30
54Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
48Chỉ số 2552
11Chỉ số 227
48Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Colwyn Bay
2110923245151112194
Đội hình xuất phát

R.Astles#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Robles#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Edwards#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Hughes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex brown#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lewis sirrell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ethan roberts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Moore#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matty hill#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Peate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Peate#7

N.Peate#3
N.Peate#38

N.Peate#22
N.Peate#45

N.Peate#14

N.Peate#20
Pen-y-Bont FC
9121161015336287
Đội hình xuất phát

C.Venables#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amstrong#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baker#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.borge#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ethan cann#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jac Clay#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cvetkovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kai Ludvigsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pritchard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.nathanwood#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.nathanwood#24
d.nathanwood#14
d.nathanwood#72
d.nathanwood#17

d.nathanwood#5
d.nathanwood#29
d.nathanwood#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pen-y-Bont FC0 - 0
Colwyn Bay
Colwyn Bay3 - 1
Pen-y-Bont FC
Colwyn Bay5 - 4
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Colwyn Bay
Pen-y-Bont FC5 - 0
Colwyn Bay
Colwyn Bay1 - 2
Pen-y-Bont FC
Colwyn Bay2 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 1
Colwyn BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colwyn Bay
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay0 - 2
Caernarfon
Pen-y-Bont FC0 - 0
Colwyn Bay
The New Saints0 - 2
Colwyn Bay
Colwyn Bay3 - 1
Barry Town United
Caernarfon3 - 0
Colwyn Bay
Colwyn Bay3 - 1
Pen-y-Bont FC
Colwyn Bay0 - 2
The New Saints
Barry Town United0 - 1
Colwyn Bay
Caernarfon4 - 1
Colwyn BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Caernarfon2 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 2
Barry Town United
Pen-y-Bont FC0 - 0
Colwyn Bay
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 2
The New Saints
Barry Town United1 - 0
Pen-y-Bont FC
Colwyn Bay3 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints6 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
CaernarfonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colwyn Bay
#10#20#30#40#55#60#73
Pen-y-Bont FC
#10#20#30#40#53#60#75
Cardiff Metropolitan University
Bala Town F.C.
Flint Town
Briton Ferry Llansawel AFC
Haverfordwest County
Llanelli Town AFC