English Football League Two21:00 ngày 11/10/2025

Grimsby Town
1 - 2

Colchester United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grimsby TownChỉ sốColchester United
4Chỉ số 229
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 23
62Chỉ số 2440
99Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Grimsby Town
Sơ đồ 4-1-4-11521173201848309
Đội hình xuất phát

C.Pym#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Warren#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Sweeney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Burns#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

E.Khouri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Vernam#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kabia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kabia#16

J.Kabia#10

J.Kabia#32

J.Kabia#14

J.Kabia#33

J.Kabia#11

J.Kabia#7
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-113052431681410733
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vincent-Young#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tucker#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Araujo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

kyrelllisbie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Mbick#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Mbick#21

M.Mbick#11

M.Mbick#2
M.Mbick#44

M.Mbick#26

M.Mbick#12

M.Mbick#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colchester United1 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 1
Colchester United
Colchester United2 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 3
Colchester United
Grimsby Town0 - 1
Colchester United
Colchester United0 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 0
Colchester United
Colchester United2 - 1
Grimsby Town
Colchester United2 - 3
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 2
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Grimsby Town0 - 3
Doncaster Rovers
Salford City0 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town7 - 1
Cheltenham Town
Barnet3 - 0
Grimsby Town
Sheffield Wednesday0 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Cambridge United
Milton Keynes Dons2 - 3
Grimsby Town
Bradford City2 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 1
Bristol Rovers
Grimsby Town2 - 2
Manchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Colchester United2 - 1
Gillingham
Colchester United6 - 2
Chesterfield
Fleetwood Town4 - 2
Colchester United
Colchester United1 - 1
Bristol Rovers
Accrington Stanley1 - 0
Colchester United
Colchester United1 - 1
Crewe Alexandra
Wycombe Wanderers1 - 2
Colchester United
Barnet1 - 1
Colchester United
Colchester United0 - 2
Barrow
Colchester United1 - 2
Cambridge UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grimsby Town
#11#21#30#43#56#60#70
Colchester United
#12#21#30#44#53#60#70
Swindon Town
Walsall
Notts County
Bromley
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Crawley Town
Shrewsbury Town
Harrogate Town
Newport County