The Botola Pro05:00 ngày 07/03/2026

CODM Meknes
1 - 0

Ittihad Riadi Tanger
Thống kê
Thống kê trận đấu
CODM MeknesChỉ sốIttihad Riadi Tanger
40Chỉ số 2447
4Chỉ số 228
38Chỉ số 2562
82Chỉ số 2386
0Chỉ số 81
1Chỉ số 26
2Chỉ số 215
1Chỉ số 40
3Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CODM Meknes
342924297145342211
Đội hình xuất phát

R.Bounaga#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Naji#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
msahli#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lourhraz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lakhlifi#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hmaidou#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.ElBounagat#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
knaidil chemseddine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Benktib#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Aounzou#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed zinaf#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohamed zinaf#44

mohamed zinaf#6

mohamed zinaf#16

mohamed zinaf#25

mohamed zinaf#10
mohamed zinaf#33

mohamed zinaf#18

mohamed zinaf#20

mohamed zinaf#21
Ittihad Riadi Tanger
10128142021496972275
Đội hình xuất phát

M.E.Arouch#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ouuadel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Karim Lagrouch#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.B.El#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Bellali#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hamza El Moudene#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
louay moussaoui el#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bilal ouadghiri el#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaddarine#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Kiani#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
moussa kote#75 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

moussa kote#32

moussa kote#8
moussa kote#61

moussa kote#4

moussa kote#17

moussa kote#23
moussa kote#38
moussa kote#29

moussa kote#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
CODM Meknes
Ittihad Riadi Tanger2 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
Ittihad Riadi Tanger
CODM Meknes0 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger3 - 1
CODM Meknes
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
CODM Meknes
CODM Meknes0 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger2 - 2
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
CODM Meknes1 - 1
Ittihad Riadi TangerĐối chiếu
Phong độ gần đây của CODM Meknes
AS FAR Rabat3 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
Olympique de Safi
Hassania Agadir0 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
Raja Club Athletic
CODM Meknes1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Renaissance Zmamra1 - 2
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
Yacoub El Mansour
Renaissance de Berkane2 - 0
CODM Meknes
Olympique Dcheira1 - 1
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
KACM MarrakechĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Raja Club Athletic2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 2
Olympique Dcheira
Renaissance Zmamra1 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
KACM Marrakech
Yacoub El Mansour1 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
Renaissance de Berkane
Wydad Casablanca2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Maghreb Fez
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 2
Ittihad Riadi TangerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CODM Meknes
#11#20#31#43#51#60#70
Ittihad Riadi Tanger
#10#20#30#43#56#60#70
FUS Rabat