The Botola Pro05:00 ngày 01/03/2026

Ittihad Riadi Tanger
1 - 1

UTS Union Touarga Sport Rabat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Riadi TangerChỉ sốUTS Union Touarga Sport Rabat
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 34
67Chỉ số 2466
1Chỉ số 215
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
126Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Riadi Tanger
Sơ đồ 4-4-21224972317810491928
Đội hình xuất phát

a.ouuadel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Kiani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

mohamed saoud#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Gaddarine#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lamraba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Maali#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Mouttalib#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.E.Arouch#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
louay moussaoui el#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.ghabra#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Karim Lagrouch#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Karim Lagrouch#99

Karim Lagrouch#12

Karim Lagrouch#16

Karim Lagrouch#14

Karim Lagrouch#20

Karim Lagrouch#21
Karim Lagrouch#36
Karim Lagrouch#75
Karim Lagrouch#61
UTS Union Touarga Sport Rabat
Sơ đồ 4-1-4-155254135333129231079
Đội hình xuất phát

A.E.Houasli#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
taha majni#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ashabi#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fouad zahouani#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lemkadem#33 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Rhailouf#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Fouzair#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Forsy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Essahel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
youness dahmani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Bammou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bammou#13

Y.Bammou#17
Y.Bammou#19
Y.Bammou#70
Y.Bammou#16
Y.Bammou#30

Y.Bammou#39

Y.Bammou#4

Y.Bammou#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
Ittihad Riadi Tanger0 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat4 - 1
Ittihad Riadi Tanger
UTS Union Touarga Sport Rabat3 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 2
UTS Union Touarga Sport Rabat
Ittihad Riadi Tanger2 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 2
Ittihad Riadi Tanger
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 0
Ittihad Riadi TangerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Riadi Tanger
Raja Club Athletic2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 2
Olympique Dcheira
Renaissance Zmamra1 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
KACM Marrakech
Yacoub El Mansour1 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
Renaissance de Berkane
Wydad Casablanca2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Maghreb Fez
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 3
FUS RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
AS FAR Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 2
Hassania Agadir
CODM Meknes1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Raja Club Athletic
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 2
Renaissance Zmamra
KACM Marrakech3 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Yacoub El Mansour
Maghreb Fez1 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 2
Renaissance de BerkaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Riadi Tanger
#11#21#30#43#52#60#70
UTS Union Touarga Sport Rabat
#11#20#30#44#52#60#70
Olympique de Safi