The Botola Pro05:00 ngày 28/02/2026

AS FAR Rabat
3 - 0

CODM Meknes
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS FAR RabatChỉ sốCODM Meknes
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
45Chỉ số 2446
10Chỉ số 22
82Chỉ số 2370
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AS FAR Rabat
Sơ đồ 4-3-314152333440817117
Đội hình xuất phát

A.Khayati#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Mendy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Louadni#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ech-Chammakh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bach#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.R.Hrimat#34 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Hadraf#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.A.Ouarkhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
H.Khabba#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hammoudan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

y.fahlial#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

y.fahlial#2

y.fahlial#5
y.fahlial#27

y.fahlial#6
y.fahlial#19

y.fahlial#94
y.fahlial#22
y.fahlial#14

y.fahlial#10
CODM Meknes
Sơ đồ 4-3-334532914816692122
Đội hình xuất phát

R.Bounaga#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.ElBounagat#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
knaidil chemseddine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Naji#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Hmaidou#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

amine dghoughi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Daoui#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Berdad#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Z.Eddib#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Benkassou#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Aounzou#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Aounzou#31
M.Aounzou#11
M.Aounzou#44

M.Aounzou#17

M.Aounzou#20

M.Aounzou#2

M.Aounzou#97

M.Aounzou#10

M.Aounzou#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CODM Meknes2 - 2
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat4 - 0
CODM Meknes
AS FAR Rabat2 - 1
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 2
AS FAR Rabat
CODM Meknes0 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 0
CODM Meknes
AS FAR Rabat1 - 0
CODM Meknes
AS FAR Rabat0 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes0 - 3
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 0
CODM MeknesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS FAR Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
AS FAR Rabat
Al Ahly FC0 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 0
Young Africans
AS FAR Rabat1 - 0
JS kabylie
JS kabylie0 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 2
Uganda
AS FAR Rabat1 - 1
Al Ahly FC
Young Africans1 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat0 - 0
Maghreb Fez
AS FAR Rabat1 - 0
FUS RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
Olympique de Safi
Hassania Agadir0 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
Raja Club Athletic
CODM Meknes1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Renaissance Zmamra1 - 2
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
Yacoub El Mansour
Renaissance de Berkane2 - 0
CODM Meknes
Olympique Dcheira1 - 1
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
KACM Marrakech
Maghreb Fez2 - 0
CODM MeknesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS FAR Rabat
#13#22#30#40#510#60#70
CODM Meknes
#10#20#30#43#52#60#70
Wydad Casablanca
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Ittihad Riadi Tanger