The Botola Pro00:00 ngày 06/11/2025

Renaissance de Berkane
2 - 0

CODM Meknes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renaissance de BerkaneChỉ sốCODM Meknes
69Chỉ số 2359
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
48Chỉ số 2439
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
9Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Renaissance de Berkane
Sơ đồ 4-2-3-1133274314821102324
Đội hình xuất phát

M.Kajoui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Boukhriss#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kandouss#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Haddadi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
m.sadil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aabid#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Khairi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Azri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.E.Morabit#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Chouiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
kaabi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

kaabi#18

kaabi#11

kaabi#13

kaabi#28

kaabi#2

kaabi#19

kaabi#35

kaabi#12

kaabi#20
CODM Meknes
Sơ đồ 4-2-3-1131653032961785920
Đội hình xuất phát

A.Majid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Daoui#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Limouri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.ElBounagat#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
knaidil chemseddine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Naji#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Berdad#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Sakhi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
amine dghoughi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Khannouss#59 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sahd#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Sahd#15
M.Sahd#11

M.Sahd#2

M.Sahd#10
M.Sahd#31

M.Sahd#99

M.Sahd#34

M.Sahd#4

M.Sahd#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CODM Meknes0 - 0
Renaissance de Berkane
CODM Meknes0 - 4
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane3 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes0 - 1
Renaissance de Berkane
CODM Meknes0 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane3 - 4
CODM MeknesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane2 - 1
Al-Ahli tripoli
Al-Ahli tripoli1 - 1
Renaissance de Berkane
Pyramids FC1 - 0
Renaissance de Berkane
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 2
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane3 - 3
Yacoub El Mansour
Renaissance de Berkane3 - 1
ASC Kara
ASC Kara1 - 1
Renaissance de Berkane
KACM Marrakech1 - 2
Renaissance de Berkane
Olympique Dcheira0 - 4
Renaissance de Berkane
CODM Meknes0 - 0
Renaissance de BerkaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của CODM Meknes
Olympique Dcheira1 - 1
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
KACM Marrakech
Maghreb Fez2 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 3
Wydad Casablanca
Maghreb Fez0 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes2 - 0
FUS Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 0
CODM Meknes
Yacoub El Mansour0 - 3
CODM Meknes
Racing Casablanca0 - 1
CODM Meknes
CODM Meknes0 - 1
UTS Union Touarga Sport RabatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renaissance de Berkane
#12#20#30#43#54#60#70
CODM Meknes
#10#20#30#42#51#60#70
AS FAR Rabat
Raja Club Athletic
Renaissance Zmamra
Hassania Agadir
Ittihad Riadi Tanger
Olympique de Safi