CHI Liga de Ascenso07:00 ngày 10/05/2026

Santiago Wanderers
5 - 1

Cobreloa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santiago WanderersChỉ sốCobreloa
101Chỉ số 23102
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
6Chỉ số 33
7Chỉ số 213
0Chỉ số 41
11Chỉ số 226
63Chỉ số 2438
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Santiago Wanderers
Sơ đồ 4-2-3-13671831165152314379
Đội hình xuất phát
bayron martinez#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Herrera#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Felipe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Valenzuela#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Navarro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Navarro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Villarroel#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
i.flores#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
cristobal ponce#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.San#37 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Marcos·Camarda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Marcos·Camarda#27
Marcos·Camarda#20

Marcos·Camarda#17
Marcos·Camarda#24

Marcos·Camarda#12

Marcos·Camarda#8
Marcos·Camarda#32
Cobreloa
Sơ đồ 4-2-1-3307452482132271110
Đội hình xuất phát

D.Tapia#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.zuniga#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

b.j.san#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

r.gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Porras#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
lucas cornejo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

Facundo flores velazco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

Matias sandoval#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.Gotti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Insaurralde#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Insaurralde#14

C.Insaurralde#1
C.Insaurralde#31
C.Insaurralde#3
C.Insaurralde#18
C.Insaurralde#19
C.Insaurralde#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobreloa2 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 2
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers5 - 1
Cobreloa
Santiago Wanderers2 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 2
Cobreloa
Cobreloa1 - 1
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers5 - 1
Cobreloa
Cobreloa4 - 1
Santiago WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 2
Deportes Temuco
Municipal Iquique2 - 1
Santiago Wanderers
CD Magallanes2 - 3
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers3 - 1
San Luis Quillota
Puerto Montt0 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 2
CSD Antofagasta
San Marcos de Arica0 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers3 - 2
Deportes Santa Cruz
Union San Felipe1 - 1
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 2
Deportes RecoletaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Cobreloa2 - 0
CSD Antofagasta
Cobreloa3 - 1
San Luis Quillota
San Marcos de Arica2 - 1
Cobreloa
Union Espanola1 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
Union San Felipe
Cobreloa1 - 1
CD Magallanes
Municipal Iquique1 - 2
Cobreloa
Cobreloa5 - 1
Curico Unido
Deportes Santa Cruz0 - 0
Cobreloa
Cobreloa3 - 1
Deportes TemucoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santiago Wanderers
#15#21#30#46#57#60#70
Cobreloa
#11#21#31#43#52#60#70
CD Copiapo S.A.
Rangers Talca