CHI Liga de Ascenso02:00 ngày 27/04/2026

Cobreloa
3 - 1

San Luis Quillota
Thống kê
Thống kê trận đấu
CobreloaChỉ sốSan Luis Quillota
5Chỉ số 20
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2545
59Chỉ số 2352
53Chỉ số 2445
8Chỉ số 226
6Chỉ số 212
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobreloa
Sơ đồ 4-3-33029155872133221127
Đội hình xuất phát

D.Tapia#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gatica#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.García#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

r.gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
lucas cornejo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
s.zuniga#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Facundo flores velazco#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Delgado#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.Gotti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Matias sandoval#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Matias sandoval#4

Matias sandoval#14

Matias sandoval#1
Matias sandoval#3

Matias sandoval#10
Matias sandoval#19
Matias sandoval#24
San Luis Quillota
Sơ đồ 4-3-31328242210521197
Đội hình xuất phát

N.A.Peranic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Meza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mateo Guerra#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Gonzalez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.duran#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

g.bustos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Parada#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
maximilian joel torres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

fabian pastenes#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Gonzalez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Vergara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Vergara#8

S.Vergara#15

S.Vergara#33

S.Vergara#9
S.Vergara#25
S.Vergara#35
S.Vergara#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobreloa1 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Cobreloa
Cobreloa1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 1
Cobreloa
San Luis Quillota0 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 0
Cobreloa
Cobreloa1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 1
Cobreloa
Cobreloa0 - 0
San Luis QuillotaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
San Marcos de Arica2 - 1
Cobreloa
Union Espanola1 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
Union San Felipe
Cobreloa1 - 1
CD Magallanes
Municipal Iquique1 - 2
Cobreloa
Cobreloa5 - 1
Curico Unido
Deportes Santa Cruz0 - 0
Cobreloa
Cobreloa3 - 1
Deportes Temuco
Cobreloa0 - 0
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta2 - 1
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 1
Municipal Iquique
Santiago Wanderers3 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota3 - 2
Deportes Santa Cruz
Deportes Temuco1 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 2
CD Copiapo S.A.
Rangers Talca1 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Curico Unido
Union Espanola2 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 0
San Luis QuillotaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobreloa
#13#22#30#42#55#60#70
San Luis Quillota
#11#21#31#43#50#60#70
Puerto Montt
Deportes Recoleta