Uruguay Primera Division20:45 ngày 04/05/2025

Montevideo City Torque
2 - 3

Club Atletico Progreso
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montevideo City TorqueChỉ sốClub Atletico Progreso
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2463
1Chỉ số 225
2Chỉ số 24
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 82
125Chỉ số 23115
5Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Montevideo City Torque
Sơ đồ 3-5-22515424181420108219
Đội hình xuất phát

F.Tinaglini#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ezequiel busquets#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Villa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kagelmacher#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S·Costa#18 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Lopez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
P.Siles#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L·Pino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

W.Nunez#21 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

p.neris#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

p.neris#17
p.neris#7
p.neris#31
p.neris#23
p.neris#19
p.neris#29

p.neris#22

p.neris#11
p.neris#5
p.neris#27
Club Atletico Progreso
Sơ đồ 4-4-21161323658292879
Đội hình xuất phát

N.G.Martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gianfranco trasante#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
hernan carroso#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Olivera#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Silvera#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.pinheiro#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Colombino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Fernandez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
alejandro garcia#28 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
agustin moreira#7 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Gonzalez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gonzalez#18
N.Gonzalez#30
N.Gonzalez#20
N.Gonzalez#33
N.Gonzalez#17
N.Gonzalez#0

N.Gonzalez#21

N.Gonzalez#4
N.Gonzalez#10
N.Gonzalez#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Atletico Progreso1 - 1
Montevideo City Torque
Montevideo City Torque1 - 2
Club Atletico Progreso
Montevideo City Torque1 - 0
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso1 - 4
Montevideo City Torque
Club Atletico Progreso0 - 0
Montevideo City Torque
Montevideo City Torque1 - 2
Club Atletico Progreso
Montevideo City Torque1 - 3
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso3 - 1
Montevideo City Torque
Club Atletico Progreso0 - 2
Montevideo City Torque
Montevideo City Torque0 - 3
Club Atletico ProgresoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montevideo City Torque
Montevideo City Torque0 - 1
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Montevideo1 - 2
Montevideo City Torque
Montevideo City Torque0 - 0
Montevideo Wanderers FC
Miramar Misiones FC0 - 1
Montevideo City Torque
Montevideo City Torque1 - 1
Danubio FC
Cerro Largo1 - 1
Montevideo City Torque
Montevideo City Torque2 - 4
CA Juventud
Liverpool URU4 - 1
Montevideo City Torque
Montevideo City Torque1 - 1
Plaza Colonia
Racing Club Montevideo3 - 1
Montevideo City TorqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso0 - 2
Liverpool URU
Defensor Sporting Montevideo1 - 2
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso1 - 1
Plaza Colonia
Cerro Montevideo0 - 0
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso0 - 1
Racing Club Montevideo
Montevideo Wanderers FC1 - 1
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso2 - 1
CA River Plate Montevideo
Miramar Misiones FC1 - 1
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso2 - 2
CA Boston River
Danubio FC1 - 1
Club Atletico ProgresoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montevideo City Torque
#12#21#30#45#52#60#70
Club Atletico Progreso
#13#22#30#41#54#60#70
Nacional Montevideo
CA Penarol