Argentine Division 102:00 ngày 17/03/2025

CA Independiente
1 - 1

Racing Club de Avellaneda
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA IndependienteChỉ sốRacing Club de Avellaneda
66Chỉ số 2534
59Chỉ số 2437
85Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
4Chỉ số 35
16Chỉ số 226
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Independiente
Sơ đồ 4-2-3-1334263677235714279
Đội hình xuất phát

R.Rey#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Federico Vera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Lomónaco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Valdez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Angulo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Marcone#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Loyola#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Montiel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Millán#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Tarzia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Ávalos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Ávalos#10

G.Ávalos#20

G.Ávalos#8

G.Ávalos#34

G.Ávalos#16

G.Ávalos#18

G.Ávalos#11

G.Ávalos#32

G.Ávalos#19

G.Ávalos#35

G.Ávalos#3

G.Ávalos#1
Racing Club de Avellaneda
Sơ đồ 3-4-2-1213231553213
Đội hình xuất phát

G.Arias#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.DiCesare#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Colombo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Martirena#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Nardoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Almendra#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Sosa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Club de Avellaneda0 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda0 - 2
CA Independiente
CA Independiente1 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
CA Independiente
CA Independiente1 - 2
Racing Club de Avellaneda
CA Independiente1 - 0
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
CA Independiente
Racing Club de Avellaneda1 - 0
CA Independiente
CA Independiente1 - 3
Racing Club de AvellanedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independiente
CA San Lorenzo1 - 2
CA Independiente
CA Banfield0 - 0
CA Independiente
CA Independiente2 - 0
Sportivo Belgrano
CA Independiente2 - 0
Instituto de Córdoba
CA Platense1 - 1
CA Independiente
CA Independiente3 - 0
Velez Sarsfield
River Plate2 - 0
CA Independiente
CA Independiente2 - 0
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba2 - 3
CA Independiente
CA Independiente2 - 1
Sarmiento JuninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda0 - 1
CA Huracan
CA San Lorenzo3 - 2
Racing Club de Avellaneda
Botafogo - RJ0 - 2
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda2 - 0
Botafogo - RJ
Racing Club de Avellaneda2 - 3
Argentinos Juniors
Club Atletico Tigre1 - 0
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda2 - 0
Boca Juniors
Estudiantes La Plata2 - 0
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda4 - 0
Belgrano
CA Barracas Central1 - 3
Racing Club de AvellanedaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Independiente
#11#20#30#44#57#60#70
Racing Club de Avellaneda
#11#21#30#45#54#60#70
Independiente Rivadavia
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata
Club Atlético Unión
CA Rosario Central
Deportivo Riestra
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
San Martin San Juan