Argentine Division 105:15 ngày 18/02/2025

CA Platense
1 - 1

CA Independiente
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA PlatenseChỉ sốCA Independiente
1Chỉ số 211
0Chỉ số 35
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
84Chỉ số 2397
74Chỉ số 2444
7Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Platense
Sơ đồ 4-4-23125136127514112110
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Saborido#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Vazquez#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Salómon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bay#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Herrera#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Zapiola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lotti#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Taborda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Taborda#1

V.Taborda#24

V.Taborda#19

V.Taborda#3

V.Taborda#26

V.Taborda#23
V.Taborda#9

V.Taborda#20

V.Taborda#29

V.Taborda#77

V.Taborda#8

V.Taborda#42
CA Independiente
Sơ đồ 4-2-3-133426363523710279
Đội hình xuất phát

R.Rey#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Federico Vera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Lomónaco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Valdez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Spörle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Loyola#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Marcone#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Montiel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Cabral#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Tarzia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Ávalos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Ávalos#28

G.Ávalos#35

G.Ávalos#19

G.Ávalos#32

G.Ávalos#21

G.Ávalos#11

G.Ávalos#18

G.Ávalos#34

G.Ávalos#8

G.Ávalos#20

G.Ávalos#1

G.Ávalos#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Platense0 - 0
CA Independiente
CA Independiente1 - 2
CA Platense
CA Independiente1 - 3
CA Platense
CA Platense1 - 1
CA IndependienteĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
CA San Lorenzo2 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 0
Instituto de Córdoba
Argentinos Juniors1 - 0
CA Platense
Velez Sarsfield0 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 1
River Plate
CA Platense1 - 0
Gimnasia La Plata
CA Huracan1 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 0
Club Atlético Unión
Sarmiento Junin1 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 0
Godoy Cruz Antonio TombaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independiente
CA Independiente3 - 0
Velez Sarsfield
River Plate2 - 0
CA Independiente
CA Independiente2 - 0
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba2 - 3
CA Independiente
CA Independiente2 - 1
Sarmiento Junin
Defensor Sporting Montevideo2 - 5
CA Independiente
Boca Juniors0 - 0
CA Independiente
CA Independiente2 - 1
Atletico Tucuman
CA Independiente2 - 0
CA Central Cordoba SDE
Club Atlético Newell's Old Boys2 - 1
CA IndependienteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Platense
#11#20#30#40#59#60#70
CA Independiente
#11#20#30#46#51#60#70
Racing Club de Avellaneda
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Defensa Y Justicia
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
CA Rosario Central
Deportivo Riestra
Club Atlético Lanús
San Martin San Juan