Argentine Division 106:00 ngày 15/02/2025

CA Banfield
0 - 1

Boca Juniors
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA BanfieldChỉ sốBoca Juniors
5Chỉ số 24
9Chỉ số 229
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 41
3Chỉ số 211
77Chỉ số 2457
0Chỉ số 32
92Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Banfield
Sơ đồ 4-4-214263758191711
Đội hình xuất phát

F.Sanguinetti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.DiLuciano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Civelli#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Pombo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.deRitis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Rivera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Río#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Ríos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Rios#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bisanz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Agustín Nicolás Alaniz Sani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Agustín Nicolás Alaniz Sani#25

Agustín Nicolás Alaniz Sani#40

Agustín Nicolás Alaniz Sani#26
Agustín Nicolás Alaniz Sani#35

Agustín Nicolás Alaniz Sani#29
Agustín Nicolás Alaniz Sani#31

Agustín Nicolás Alaniz Sani#18
Agustín Nicolás Alaniz Sani#13

Agustín Nicolás Alaniz Sani#24

Agustín Nicolás Alaniz Sani#33

Agustín Nicolás Alaniz Sani#28

Agustín Nicolás Alaniz Sani#20
Boca Juniors
Sơ đồ 4-3-325174032231438227920
Đội hình xuất phát

A.Marchesin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Advíncula#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.DiLollo#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Costa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Blanco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Miramon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Domenech#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Zenon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Zeballos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gimenez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Velasco#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Velasco#3
A.Velasco#53

A.Velasco#8

A.Velasco#16

A.Velasco#34

A.Velasco#11

A.Velasco#12

A.Velasco#42

A.Velasco#5

A.Velasco#24
A.Velasco#15

A.Velasco#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boca Juniors3 - 0
CA Banfield
CA Banfield1 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors0 - 3
CA Banfield
CA Banfield0 - 0
Boca Juniors
CA Banfield1 - 1
Boca Juniors
CA Banfield0 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 0
CA Banfield
CA Banfield0 - 1
Boca Juniors
CA Banfield0 - 2
Boca Juniors
Boca Juniors3 - 0
CA BanfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Banfield
Estudiantes La Plata1 - 0
CA Banfield
CA Banfield1 - 1
Belgrano
CA Barracas Central1 - 0
CA Banfield
CA Banfield3 - 0
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia0 - 1
CA Banfield
CA Banfield1 - 1
Sarmiento Junin
Godoy Cruz Antonio Tomba4 - 0
CA Banfield
CA Banfield0 - 1
Club Atlético Lanús
Deportivo Riestra1 - 1
CA Banfield
CA Banfield0 - 1
Club Atletico TigreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boca Juniors
Boca Juniors2 - 0
Independiente Rivadavia
Racing Club de Avellaneda2 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 1
CA Huracan
Club Atlético Unión1 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors0 - 0
Argentinos Juniors
Boca Juniors5 - 0
CDA Monte Miaz
Boca Juniors2 - 0
Esporte Clube Juventude
Boca Juniors0 - 0
CA Independiente
Club Atlético Newell's Old Boys0 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
Gimnasia La PlataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Banfield
#10#20#30#40#55#60#70
Boca Juniors
#11#20#31#43#54#60#70
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata
CA Rosario Central
River Plate
CA San Lorenzo
CA Platense
Instituto de Córdoba
Atletico Tucuman
Velez Sarsfield
Talleres Cordoba
San Martin San Juan