English Football League Two02:45 ngày 04/03/2026

Bromley
0 - 0

Oldham Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
BromleyChỉ sốOldham Athletic
37Chỉ số 2341
3Chỉ số 31
3Chỉ số 213
23Chỉ số 2421
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
7Chỉ số 221
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Bromley
Sơ đồ 3-1-4-2115530418162011149
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Debrah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Odutayo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Hondermarck#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Kabamba#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cheek#8

M.Cheek#3

M.Cheek#12

M.Cheek#7

M.Cheek#2

M.Cheek#31

M.Cheek#10
Oldham Athletic
Sơ đồ 4-4-21205624114815917
Đội hình xuất phát

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Caprice#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Daniels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Robson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Stevens#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Pett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Woods#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Drummond#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Fondop-Talum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Kavanagh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Kavanagh#7

C.Kavanagh#40

C.Kavanagh#31

C.Kavanagh#14

C.Kavanagh#27

C.Kavanagh#26

C.Kavanagh#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oldham Athletic1 - 0
Bromley
Oldham Athletic0 - 0
Bromley
Bromley3 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 1
Bromley
Bromley3 - 0
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Bromley2 - 1
Accrington Stanley
Harrogate Town0 - 0
Bromley
Bromley1 - 1
Cheltenham Town
Bromley1 - 1
Notts County
Fleetwood Town1 - 2
Bromley
Gillingham1 - 4
Bromley
Bromley2 - 2
Crewe Alexandra
Bromley2 - 1
Swindon Town
Chesterfield0 - 0
Bromley
Tranmere Rovers0 - 2
BromleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 0
Crawley Town
Gillingham0 - 3
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 0
Bristol Rovers
Oldham Athletic1 - 1
Fleetwood Town
Swindon Town3 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 3
Cambridge United
Barnet3 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 1
Cheltenham Town
Oldham Athletic1 - 1
Chesterfield
Walsall1 - 2
Oldham AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bromley
#10#20#30#43#53#60#70
Oldham Athletic
#10#20#30#41#57#60#70
Milton Keynes Dons
Salford City
Grimsby Town
Colchester United
Barrow
Shrewsbury Town
Newport County