English Football League Two22:00 ngày 18/01/2025

Walsall
4 - 2

Milton Keynes Dons
Thống kê
Thống kê trận đấu
WalsallChỉ sốMilton Keynes Dons
15Chỉ số 223
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
33Chỉ số 2567
8Chỉ số 22
53Chỉ số 2425
102Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
Walsall
Sơ đồ 3-5-212624212425223937
Đội hình xuất phát

T.Simkim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Okagbue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T. Allen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Barrett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
O.McEntee#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Stirk#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Gordon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Matt#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Adomah#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adomah#19

A.Adomah#14

A.Adomah#10

A.Adomah#12

A.Adomah#39

A.Adomah#8

A.Adomah#30
Milton Keynes Dons
Sơ đồ 3-4-2-11172651610421411829
Đội hình xuất phát

T.McGill#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Offord#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Lawrence#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sam·Sherring#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Nemane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Kelly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Williams#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Joseph Tomlinson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Crowley#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Gilbey#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

S.Hogan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hogan#27

S.Hogan#20

S.Hogan#18

S.Hogan#15

S.Hogan#24

S.Hogan#22

S.Hogan#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Milton Keynes Dons1 - 0
Walsall
Milton Keynes Dons5 - 0
Walsall
Walsall0 - 0
Milton Keynes Dons
Walsall0 - 2
Milton Keynes Dons
Walsall1 - 0
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 1
Walsall
Walsall1 - 4
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 1
Walsall
Walsall1 - 1
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons0 - 3
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Peterborough United4 - 2
Walsall
Walsall5 - 1
Tranmere Rovers
Notts County1 - 2
Walsall
Walsall2 - 0
Newport County
Walsall2 - 0
Doncaster Rovers
Harrogate Town0 - 2
Walsall
Walsall1 - 0
Barrow
Walsall1 - 1
Reading
Port Vale0 - 1
Walsall
Walsall3 - 2
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons0 - 1
Salford City
Chesterfield1 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 1
Crewe Alexandra
Milton Keynes Dons0 - 2
Notts County
Newport County6 - 3
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons0 - 1
Gillingham
Milton Keynes Dons3 - 0
Chesterfield
Milton Keynes Dons3 - 2
Cheltenham Town
Milton Keynes Dons1 - 3
Leyton Orient
Milton Keynes Dons3 - 1
Swindon TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Walsall
#14#21#30#44#58#60#70
Milton Keynes Dons
#12#21#30#42#52#60#70
Bradford City
AFC Wimbledon
Grimsby Town
Colchester United
Bromley
Fleetwood Town
Accrington Stanley
Carlisle United
Morecambe