English Premier League00:30 ngày 23/02/2025

Aston Villa
2 - 1

Chelsea
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aston VillaChỉ sốChelsea
2Chỉ số 23
52Chỉ số 2438
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
104Chỉ số 2374
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Aston Villa
Sơ đồ 4-2-3-123245227827214111
Đội hình xuất phát

E.Martínez#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cash#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ngoyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mings#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Maatsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.McGinn#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rogers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Asensio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ramsey#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Watkins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Watkins#17

O.Watkins#31

O.Watkins#25

O.Watkins#9

O.Watkins#48

O.Watkins#56

O.Watkins#16

O.Watkins#12

O.Watkins#26
Chelsea
Sơ đồ 4-2-3-1122723632425208187
Đội hình xuất phát

F.Jørgensen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gusto#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Chalobah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Colwill#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cucurella#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.James#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Caicedo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Palmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Nkunku#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Neto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Neto#62

P.Neto#4

P.Neto#76

P.Neto#1

P.Neto#32

P.Neto#22

P.Neto#39

P.Neto#34

P.Neto#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 37 | 25 | 8 | 4 | 83 |
| 2 | Arsenal | 37 | 19 | 14 | 4 | 71 |
| 3 | Manchester City | 37 | 20 | 8 | 9 | 68 |
| 4 | Newcastle United | 37 | 20 | 6 | 11 | 66 |
| 5 | Chelsea | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Aston Villa | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 7 | Nottingham Forest | 37 | 19 | 8 | 10 | 65 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 37 | 15 | 13 | 9 | 58 |
| 9 | Brentford | 37 | 16 | 7 | 14 | 55 |
| 10 | Fulham | 37 | 15 | 9 | 13 | 54 |
| 11 | Bournemouth AFC | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 12 | Crystal Palace | 37 | 13 | 13 | 11 | 52 |
| 13 | Everton | 37 | 10 | 15 | 12 | 45 |
| 14 | Wolverhampton Wanderers | 37 | 12 | 5 | 20 | 41 |
| 15 | West Ham United | 37 | 10 | 10 | 17 | 40 |
| 16 | Manchester United | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 37 | 11 | 5 | 21 | 38 |
| 18 | Leicester City | 37 | 6 | 7 | 24 | 25 |
| 19 | Ipswich Town | 37 | 4 | 10 | 23 | 22 |
| 20 | Southampton | 37 | 2 | 6 | 29 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chelsea3 - 0
Aston Villa
Aston Villa2 - 2
Chelsea
Aston Villa1 - 3
Chelsea
Chelsea0 - 0
Aston Villa
Chelsea0 - 1
Aston Villa
Chelsea0 - 2
Aston Villa
Aston Villa1 - 0
Chelsea
Aston Villa0 - 2
Chelsea
Aston Villa1 - 3
Chelsea
Chelsea1 - 1
Aston VillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aston Villa
Aston Villa2 - 2
Liverpool
Aston Villa1 - 1
Ipswich Town
Aston Villa2 - 1
Tottenham Hotspur
Wolverhampton Wanderers2 - 0
Aston Villa
Aston Villa4 - 2
Celtic F.C.
Aston Villa1 - 1
West Ham United
AS Monaco1 - 0
Aston Villa
Arsenal2 - 2
Aston Villa
Everton0 - 1
Aston Villa
Aston Villa2 - 1
West Ham UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chelsea
Brighton Hove Albion3 - 0
Chelsea
Brighton Hove Albion2 - 1
Chelsea
Chelsea2 - 1
West Ham United
Manchester City3 - 1
Chelsea
Chelsea3 - 1
Wolverhampton Wanderers
Chelsea2 - 2
Bournemouth AFC
Chelsea5 - 0
Morecambe
Crystal Palace1 - 1
Chelsea
Ipswich Town2 - 0
Chelsea
Chelsea1 - 2
FulhamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aston Villa
#12#20#30#41#52#60#70
Chelsea
#11#21#30#43#53#60#70
Newcastle United
Nottingham Forest
Brentford
Manchester United
Leicester City
Southampton