French Ligue 300:30 ngày 26/04/2025

Valenciennes
0 - 1

Le Mans
Thống kê
Thống kê trận đấu
ValenciennesChỉ sốLe Mans
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
106Chỉ số 2395
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 211
4Chỉ số 32
61Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
Valenciennes
Sơ đồ 4-2-3-13029512314619332027
Đội hình xuất phát

M.Michel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Coeff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Poha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Dibassy#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Basse#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Masson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Buades#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Kylian kouakou#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Camblan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Oyewusi·Kehinde#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyewusi·Kehinde#11

M.Oyewusi·Kehinde#8

M.Oyewusi·Kehinde#17

M.Oyewusi·Kehinde#22
M.Oyewusi·Kehinde#32
Le Mans
Sơ đồ 5-3-216341721538336159
Đội hình xuất phát

N.Kocik#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Matumona#34 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Yohou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Eyoum#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Voyer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Burlet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A·Lauray#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Bernardeau#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Quarshie#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
A.LambLuth#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rabillard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rabillard#25
A.Rabillard#18

A.Rabillard#26

A.Rabillard#29

A.Rabillard#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Le Mans1 - 1
Valenciennes
Le Mans2 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
Le Mans
Le Mans1 - 2
Valenciennes
Le Mans0 - 2
Valenciennes
Valenciennes0 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 0
Valenciennes
Le Mans2 - 1
Valenciennes
Valenciennes0 - 2
Le Mans
Le Mans1 - 0
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Valenciennes0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 011 - 0
Valenciennes
Valenciennes2 - 3
Boulogne
Dijon2 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
Sochaux
Villefranche0 - 2
Valenciennes
Valenciennes0 - 0
Versailles 78
Concarneau1 - 1
Valenciennes
Valenciennes0 - 0
FC Rouen
Chateauroux1 - 2
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Le Mans
Le Mans4 - 0
Nimes
US Orléans1 - 2
Le Mans
Le Mans1 - 1
Aubagne
Nancy2 - 0
Le Mans
Le Mans1 - 0
Paris 13 Atletico
Le Mans2 - 0
Chateauroux
Le Mans2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 0
Boulogne
Dijon0 - 5
Le MansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valenciennes
#10#20#30#44#55#60#70
Le Mans
#11#20#31#43#51#60#70