French Ligue 300:30 ngày 10/05/2025

Chateauroux
2 - 0

US Orléans
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChateaurouxChỉ sốUS Orléans
81Chỉ số 23153
2Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
31Chỉ số 2569
4Chỉ số 29
46Chỉ số 24114
Lineup
Đội hình trận đấu
Chateauroux
Sơ đồ 5-3-240191728131535298914
Đội hình xuất phát

H.Konate#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Michel#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Magnora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Agounon#28 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Mbengue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Umbdenstock#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Doumbouya#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tormin#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Pierre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Clairicia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Clairicia#16

M.Clairicia#3

M.Clairicia#10
M.Clairicia#7
M.Clairicia#33
US Orléans
Sơ đồ 5-3-21622348420106151413
Đội hình xuất phát
O.Matimbou#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Halby#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Marius Le Maitre#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Giraudon#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
J.Morgan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Ponti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Khous#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.D'Arpino#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Goujon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.D.Marcolino#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Sila#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Sila#33

K.Sila#9
K.Sila#35

K.Sila#23

K.Sila#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
US Orléans1 - 1
Chateauroux
Chateauroux2 - 1
US Orléans
US Orléans2 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 2
US Orléans
Chateauroux1 - 1
US Orléans
US Orléans1 - 1
Chateauroux
US Orléans2 - 4
Chateauroux
US Orléans1 - 2
Chateauroux
Chateauroux4 - 1
US Orléans
US Orléans1 - 2
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Chateauroux3 - 3
Dijon
Aubagne6 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 0
Sochaux
Nancy1 - 0
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Villefranche
Paris 13 Atletico3 - 2
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Versailles 78
Le Mans2 - 0
Chateauroux
Chateauroux1 - 0
Concarneau
Chateauroux1 - 0
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Orléans
Aubagne1 - 0
US Orléans
US Orléans1 - 5
Nancy
Paris 13 Atletico0 - 1
US Orléans
US Orléans1 - 2
Le Mans
US Orléans0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 0
US Orléans
US Orléans1 - 1
Boulogne
Dijon2 - 2
US Orléans
US Orléans4 - 2
Sochaux
Villefranche2 - 0
US OrléansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chateauroux
#12#22#30#41#54#60#70
US Orléans
#10#20#30#44#59#60#70
Valenciennes
Nimes