Spanish Primera División RFEF02:15 ngày 25/10/2025

Barakaldo CF
2 - 0

Tenerife
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barakaldo CFChỉ sốTenerife
3Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
10Chỉ số 223
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
83Chỉ số 2464
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-2-3-11241816681721119
Đội hình xuất phát
I.Ispizua#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.jesusde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Dufur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Markel arana#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
o.lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

u.naveira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Leon#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

v.bartolome#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
eric perez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Á.Valiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Valiño#3
Á.Valiño#19

Á.Valiño#13

Á.Valiño#20
Á.Valiño#5

Á.Valiño#14
Á.Valiño#7
Á.Valiño#24

Á.Valiño#10
Á.Valiño#23
Á.Valiño#22
Tenerife
Sơ đồ 4-4-212221232051610918
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.González#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alassan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Calavera#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gil#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.de miguel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
enric gallego#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

enric gallego#11
enric gallego#13

enric gallego#14

enric gallego#4

enric gallego#6
enric gallego#29
enric gallego#15

enric gallego#17
enric gallego#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
CD Guadalajara1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 1
Cacereno
CF Talavera de la Reina1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
Arenas Club de Getxo
Barakaldo CF1 - 1
Zamora CF
Merida AD1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 0
Real Aviles
UD Logrones2 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Tenerife0 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Cacereno0 - 0
Tenerife
Tenerife3 - 1
Zamora CF
Real Madrid Castilla1 - 3
Tenerife
Tenerife3 - 0
Ourense CF
Pontevedra0 - 2
Tenerife
Tenerife3 - 0
Merida AD
CD Guadalajara0 - 2
Tenerife
Tenerife5 - 0
Marino
UD Las Palmas3 - 1
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barakaldo CF
#12#20#30#43#56#60#70
Tenerife
#10#20#30#42#55#60#70
Celta Vigo B
CD Lugo
Ponferradina
Racing de Ferrol
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella