Spanish Primera División RFEF03:00 ngày 16/11/2025

Tenerife
4 - 0

Celta Vigo B
Thống kê
Thống kê trận đấu
TenerifeChỉ sốCelta Vigo B
91Chỉ số 2398
0Chỉ số 41
54Chỉ số 2546
11Chỉ số 223
61Chỉ số 2437
3Chỉ số 32
10Chỉ số 212
1Chỉ số 80
8Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Tenerife
Sơ đồ 4-4-2121241920161510918
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.León#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
cesar alvarez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alassan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
fabricio assis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gil#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.de miguel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
enric gallego#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

enric gallego#17

enric gallego#5

enric gallego#22
enric gallego#23

enric gallego#6

enric gallego#14
enric gallego#13

enric gallego#11

enric gallego#7
enric gallego#28
enric gallego#27

enric gallego#3
Celta Vigo B
Sơ đồ 4-5-112626478195119
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alonso pablo gavian#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jaime vazquez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gonzalez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
a.antanon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

marcos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
hugo burcio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
angel arcos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

alvaro marin#10
alvaro marin#31

alvaro marin#21
alvaro marin#13
alvaro marin#16

alvaro marin#25
alvaro marin#23
alvaro marin#22

alvaro marin#14
alvaro marin#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tenerife0 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 1
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Tenerife0 - 1
Athletic Bilbao B
Racing de Ferrol0 - 2
Tenerife
RSD Alcala Henares0 - 4
Tenerife
Barakaldo CF2 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Cacereno0 - 0
Tenerife
Tenerife3 - 1
Zamora CF
Real Madrid Castilla1 - 3
Tenerife
Tenerife3 - 0
Ourense CF
Pontevedra0 - 2
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Celta Vigo B4 - 3
CF Talavera de la Reina
CA Osasuna Promesas1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Racing de Ferrol
CD Lugo2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 0
Ourense CF
Unionistas de Salamanca CF0 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
CD Arenteiro
Celta Vigo B2 - 0
Arenas Club de Getxo
Merida AD2 - 4
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
CD GuadalajaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tenerife
#14#22#30#43#58#60#70
Celta Vigo B
#10#20#31#42#51#60#70
Ponferradina
Real Aviles
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella