Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 01/11/2025

CD Lugo
2 - 2

Barakaldo CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LugoChỉ sốBarakaldo CF
11Chỉ số 223
127Chỉ số 2390
79Chỉ số 2439
6Chỉ số 23
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 32
1Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Lugo
Sơ đồ 4-2-3-113202441710141192319
Đội hình xuất phát

i.piedra#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.López#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gayá#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Trigueros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Alba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Presa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Pastrana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
neco celorio#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Júnior#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
i.unzueta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

i.unzueta#15
i.unzueta#18
i.unzueta#22
i.unzueta#21
i.unzueta#7
i.unzueta#6

i.unzueta#2

i.unzueta#16

i.unzueta#8
i.unzueta#36

i.unzueta#5

i.unzueta#3
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-2-3-11242416851721119
Đội hình xuất phát
I.Ispizua#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.jesusde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Dufur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Iker ropero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
o.lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Leon#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

v.bartolome#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
eric perez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Á.Valiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Á.Valiño#23
Á.Valiño#18

Á.Valiño#14

Á.Valiño#13
Á.Valiño#19

Á.Valiño#3

Á.Valiño#20
Á.Valiño#7

Á.Valiño#10
Á.Valiño#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
CD Lugo0 - 0
Barakaldo CF
CD Lugo4 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 1
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 0
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
Unionistas de Salamanca CF0 - 0
CD Lugo
CD Lugo2 - 0
Celta Vigo B
Arenas Club de Getxo0 - 0
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Cacereno
CF Talavera de la Reina1 - 0
CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Racing de Ferrol
Zamora CF1 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 0
Real Aviles
Real Madrid Castilla2 - 1
CD Lugo
UD Ourense0 - 1
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 0
Tenerife
CD Guadalajara1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 1
Cacereno
CF Talavera de la Reina1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
Arenas Club de Getxo
Barakaldo CF1 - 1
Zamora CF
Merida AD1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 0
Real AvilesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Lugo
#12#21#30#43#56#60#70
Barakaldo CF
#12#22#30#42#53#60#70
Pontevedra
Ponferradina
Ourense CF
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella